Uta Arad
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ripensia Timisoara

Uta Arad vs Ripensia Timisoara

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 3-0 Ripensia Timisoara tại Liga II, 29 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 4, hòa 1, Ripensia Timisoara thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 23
Sân vận động
Stadionul Motorul, Arad
Trọng tài
M. Omuț
Phong độ
DWWWL Uta Arad
DLLLL Ripensia Timisoara
  1. 29' V. Buhăcianu 1-0
  2. 39' O. Ursu S. Bustea
  3. HT1-0
  4. 54' C. Rus A. Ioniţă
  5. 60' V. Buhăcianu 2-0
  6. 60' G. Monea A. Macriţchii
  7. 64' I. Urvanţev A. Neagu
  8. 78' O. Ursu 3-0
  9. 79' C. Sârbu V. Tudorache
  10. 82' D. Miculescu A. Oroian
  11. FT3-0

Đội hình

Uta Arad HLV: L. Balint
  1. F. Iacob
  2. C. Melinte
  3. M. Tomozei
  4. F. Ilie
  5. S. Rrumbullaku
  6. S. Bustea ▼ 39'
  7. R. Moise
  8. D. Isac
  9. A. Oroian ▼ 82'
  10. A. Ioniţă ▼ 54'
  11. V. Buhăcianu

Dự bị 3

  1. O. Ursu ▲ 39'
  2. C. Rus ▲ 54'
  3. D. Miculescu ▲ 82'
Ripensia Timisoara HLV: A. Pelici
  1. H. Moldovan
  2. M. Hecsko
  3. V. Macriţchii
  4. C. Apro
  5. A. Popovici
  6. C. Lungu
  7. V. Tudorache ▼ 79'
  8. A. Neagu ▼ 64'
  9. T. Călin
  10. A. Macriţchii ▼ 60'
  11. V. Chera

Dự bị 3

  1. G. Monea ▲ 60'
  2. I. Urvanţev ▲ 64'
  3. C. Sârbu ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Uta Arad
23 49 - 13 +36 50
2
CS Mioveni
23 36 - 22 +14 39
4
Arges Pitesti
23 34 - 25 +9 38
4
Turris-Oltul T. Măgurele
5 5 - 5 0 26
5
Petrolul Ploiesti
23 23 - 20 +3 38
6
Rapid
23 32 - 20 +12 37
7
Metaloglobus
23 28 - 20 +8 37
8
SCM Gloria Buzău
23 35 - 27 +8 33
9
Farul Constanta
23 27 - 20 +7 33
10
ACS Sirineasa
22 30 - 25 +5 33
11
FC Politehnica Timisoara
22 20 - 12 +8 32
12
Dunarea Calarasi
23 29 - 30 -1 31
13
Ripensia Timisoara
23 28 - 34 -6 28
14
FC Universitatea Cluj
23 29 - 26 +3 27
15
CSM Reşiţa
22 30 - 35 -5 24
16
Concordia
22 20 - 30 -10 24
17
Csikszereda
23 17 - 33 -16 22
18
Sportul Snagov
23 16 - 59 -43 9
19
Pandurii TG JIU
23 10 - 53 -43 8
20
Juventus Bucuresti
0 0 - 0 0 0
Promotion Group

So sánh

31Trận đấu26
62Ghi được36
25Thủng lưới39
2Bàn thắng mỗi trận1.38
16Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu