Csikszereda
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Csikszereda vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Tỷ số chung cuộc: Csikszereda 0-0 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Csikszereda thắng 0, hòa 2, Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 5
Sân vận động
Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
Phong độ
LLWLL Csikszereda
WLLWL Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
  1. 27' L. Rose D. Virtej
  2. HT0-0
  3. 50' Szilárd Vereș
  4. 58' N. I. Paun R. Silaghi
  5. 59' R. Cimpean H. Batzula
  6. 61' Nicolae Păun
  7. 68' Előd Tóth-Pál
  8. 70' D. Bota E. Toth-Pal
  9. 80' A. Stahl A. Czekus
  10. 80' J. Dolny M. Eppel
  11. 80' B. Vatajelu F. Vianna
  12. 80' B. Otelita Gustavo Cascardo
  13. 87' Z. Magyar S. Veres
  14. 89' Funsho Bamgboye
  15. FT0-0

Đội hình

Csikszereda Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Istvan Szabo
  1. 94E. Pap 8.3
  2. 22M. Odor 7.3
  3. 4A. Szabo 6.9
  4. 3R. Palmes 7.2
  5. 13A. Csuros 6.6
  6. 29R. Trif 7.3
  7. 17A. Czekus ▼ 80' 6.6
  8. 6L. Paszka 6.7
  9. 8S. Veres ▼ 87' 6.7
  10. 16E. Toth-Pal ▼ 70' 6.6
  11. 27M. Eppel ▼ 80' 6.9

Dự bị 12

  1. 34M. Karacsony
  2. 1Z. Deaky
  3. 24J. Hegedus
  4. 5G. Papp
  5. 20E. Bodo
  6. 18M. Tajti
  7. 77A. Stahl ▲ 80' 6.7
  8. 30Z. Magyar ▲ 87'
  9. 79S. Szalay
  10. 14L. Noveli
  11. 9J. Dolny ▲ 80' 6.5
  12. 55D. Bota ▲ 70' 6.7
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ovidiu Burca
  1. 91D. Lazar 7.7
  2. 2Gustavo Cascardo ▼ 80' 7.0
  3. 82D. Virtej ▼ 27' 7.0
  4. 4S. Karamoko 7.2
  5. 3F. Vianna ▼ 80' 6.9
  6. 7R. Silaghi ▼ 58' 6.9
  7. 23H. Batzula ▼ 59' 7.2
  8. 70F. Bamgboye 6.2
  9. 17D. Andrei 6.7
  10. 11D. Oberlin 6.9
  11. 14M. Mawa 6.3

Dự bị 11

  1. 33S. Gyenge
  2. 31L. Rose ▲ 27' 6.9
  3. 21A. Dobrosavlevici
  4. 5B. Vatajelu ▲ 80' 6.7
  5. 25B. Otelita ▲ 80' 6.9
  6. 19G. Ghimfus
  7. 6N. I. Paun ▲ 58' 7.3
  8. 30A. Nistor
  9. 88C. Davordzie
  10. 20N. Heras
  11. 27R. Cimpean ▲ 59' 7.0

Thống kê

023
620
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm12
3Trúng đích4
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị2
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
269Chuyền bóng543
180Chuyền chính xác478
67%Chính xác chuyền88%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid
10 14 - 6 +8 21
2
Dinamo Bucuresti
9 19 - 7 +12 20
3
CS Universitatea Craiova
9 19 - 9 +10 17
4
Petrolul Ploiesti
9 11 - 12 -1 16
5
Farul Constanta
9 14 - 10 +4 14
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 7 - 10 -3 13
7
F.C. Steaua București
9 13 - 12 +1 12
8
FC Universitatea Cluj
8 12 - 13 -1 12
9
Uta Arad
10 14 - 15 -1 12
10
FC Botosani
9 13 - 9 +4 11
11
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 11
12
CS Corvinul Hunedoara
9 8 - 7 +1 10
13
CFR Cluj
8 12 - 13 -1 10
14
Oţelul
9 9 - 12 -3 10
15
FC Voluntari
9 9 - 20 -11 8
16
Csikszereda
9 6 - 21 -15 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu13
11Ghi được11
25Thủng lưới14
0.92Bàn thắng mỗi trận0.85
2Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu