Petrolul Ploiesti
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
AFC Hermannstadt

Petrolul Ploiesti vs AFC Hermannstadt

Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 1-1 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 2, hòa 7, AFC Hermannstadt thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 5
Phong độ
LWLWD Petrolul Ploiesti
DDWWL AFC Hermannstadt
  1. 16' Kevin Ciubotaru
  2. 35' Y. Roche · T. Jyry 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Gjorgjievski S. Bus
  5. 46' M. Simba D. Albu
  6. 59' A. Mateiu R. Hermann
  7. 62' C. Afalna E. Florescu
  8. 67' Cristian Neguț
  9. 72' 1-1 C. Negut11m
  10. 77' L. Stancu S. Balaure
  11. 79' S. Hanca M. Dulca
  12. 79' D. Rodrigues Ricardinho
  13. 87' Adrian Chică-Roșă
  14. 88' B. Marian R. Pop
  15. 89' V. Gheorghe A. Dumitrescu
  16. 90'+4 Paul Papp
  17. 90'+9 David Lazar
  18. 90'+1 Kevin Ciubotaru
  19. 90' Andreas Karo
  20. 90'+1 Kevin Ciubotaru
  21. 90'+8 S. Issah C. Negut
  22. FT1-1

Đội hình

Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Eugen Neagoe
  1. 1R. Balbarau 6.7
  2. 24Ricardinho ▼ 79' 6.5
  3. 4P. Papp 7.2
  4. 69Y. Roche 8.2
  5. 23A. Dumitrescu ▼ 89' 6.6
  6. 88M. Dulca ▼ 79' 7.2
  7. 6T. Jyry 7.5
  8. 55R. Pop ▼ 88' 6.2
  9. 28R. Hermann ▼ 59' 6.7
  10. 7G. Grozav 6.6
  11. 9A. Chica-Rosa 6.7

Dự bị 12

  1. 41S. Krell
  2. 77N. Boateng
  3. 71F. Prce
  4. 17A. Aymbetov
  5. 20S. Hanca ▲ 79' 6.9
  6. 11V. Gheorghe ▲ 89' 6.7
  7. 29K. Ludewig
  8. 22C. Ignat
  9. 64B. Marian ▲ 88' 6.9
  10. 97A. Dumitrache
  11. 8A. Mateiu ▲ 59' 6.6
  12. 2D. Rodrigues ▲ 79' 6.9
AFC Hermannstadt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dorinel Munteanu
  1. 1D. Lazar 7.2
  2. 66T. Capusa 7.0
  3. 3A. Karo 6.9
  4. 2B. Chorbadzhiyski 6.7
  5. 98K. Ciubotaru 6.2
  6. 8D. Albu ▼ 46' 6.5
  7. 36A. Zargary 7.5
  8. 23E. Florescu ▼ 62' 6.2
  9. 96S. Balaure ▼ 77' 6.2
  10. 11S. Bus ▼ 46' 5.9
  11. 10C. Negut ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 31V. Mutiu
  2. 4I. Stoica
  3. 19M. Gjorgjievski ▲ 46' 6.3
  4. 70M. Simba ▲ 46' 6.7
  5. 16S. Issah ▲ 90'
  6. 15C. Afalna ▲ 62' 6.5
  7. 77L. Stancu ▲ 77' 6.6
  8. 27I. Barstan
  9. 29S. Ritivoi

Thống kê

028
941
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm8
7Trúng đích2
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
8Phạt góc9
2Việt vị1
5Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
383Chuyền bóng370
312Chuyền chính xác278
81%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu49
47Ghi được55
61Thủng lưới70
0.98Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu