AFC Hermannstadt vs Petrolul Ploiesti
Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 1-1 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 1, hòa 7, Petrolul Ploiesti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Sibiu
- Phong độ
- DDWWL AFC Hermannstadt
- LWLWD Petrolul Ploiesti
- 4' Paul Papp
- 24' 0-1 T. Jyry
- HT0-1
- 46' ▲ N. Antwi ▼ T. Capusa
- 46' ▲ L. Stancu ▼ Jair
- 60' ▲ A. Botogan ▼ G. Grozav
- 64' Robert Salceanu
- 69' ▲ D. Batista ▼ S. Issah
- 76' ▲ S. Hanca ▼ V. Gheorghe
- 80' Ricardinho
- 82' ▲ P. Vuc ▼ A. Oroian
- 84' Stefan Krell
- 90'+2 Ionuț Stoica
- 90' Aurelian Chițu
- 90' I. Stoica · L. Stancu 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 25C. Cabuz 7.6
- 66T. Capusa ▼ 46' 6.3
- 3A. Karo 7.3
- 4I. Stoica ⚽ 8.0
- 98K. Ciubotaru 8.2
- 13D. Albu 6.9
- 16S. Issah ▼ 69' 6.3
- 7Jair ▼ 46' 7.0
- 9A. Chitu 6.9
- 11S. Bus 5.9
- 51A. Oroian ▼ 82' 6.9
Dự bị 10
- 31V. Mutiu
- 22I. Pop
- 30N. Antwi ▲ 46' 7.3
- 27I. Barstan
- 77L. Stancu ▲ 46' 7.3
- 21D. Batista ▲ 69' 6.3
- 29C. Biceanu
- 20I. Gandila
- 23I. Mihart
- 17P. Vuc ▲ 82' 6.5
- 41S. Krell 6.9
- 24Ricardinho 6.7
- 4P. Papp 6.9
- 42Guilherme 6.7
- 18R. Salceanu 6.2
- 6T. Jyry ⚽ 7.5
- 5D. Dongmo 7.2
- 88M. Dulca 6.6
- 11V. Gheorghe ▼ 76' 5.9
- 9A. Chica-Rosa 6.7
- 7G. Grozav ▼ 60' 6.9
Dự bị 12
- 1R. Balbarau
- 81M. Constantinescu
- 23M. Gabriel
- 64B. Marian
- 25J. Onguene
- 44L. Dumitriu
- 30I. Tolea
- 20S. Hanca ▲ 76' 6.2
- 36A. Botogan ▲ 60' 6.3
- 21D. Paraschiv
- 19K. Doumtsios
- 97A. Dumitrache
Thống kê
02⚑3
⚑540
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm9
6Trúng đích5
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị3
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
3Cứu thua5
421Chuyền bóng333
328Chuyền chính xác237
78%Chính xác chuyền71%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu48
55Ghi được47
70Thủng lưới61
1.12Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai32