FC Botosani vs Petrolul Ploiesti
Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 0-1 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 3, Petrolul Ploiesti thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 30
- Phong độ
- WDLWD FC Botosani
- LWLWD Petrolul Ploiesti
- 2' 0-1 R. Hermann · M. Dulca
- 10' Charles Petro
- 38' Danel Dongmo
- HT0-1
- 46' ▲ Aldair ▼ C. Petro
- 46' ▲ R. Cret ▼ N. Ilas
- 55' ▲ G. Grozav ▼ A. Chica-Rosa
- 60' Andres Dumitrescu
- 61' ▲ E. Papa ▼ M. Bordeianu
- 61' ▲ M. Kovtalyuk ▼ E. Lopez
- 68' ▲ S. Hanca ▼ R. Hermann
- 68' ▲ R. Pop ▼ A. Botogan
- 78' Gheorghe Grozav
- 78' ▲ S. Bodisteanu ▼ Z. Mitrov
- 80' ▲ A. Mateiu ▼ M. Dulca
- 88' Aldaír Ferreira
- FT0-1
Đội hình
- 99G. Anestis 6.9
- 73N. Ilas ▼ 46' 6.5
- 4A. Miron 6.7
- 23E. Diaw 6.3
- 30A. Tiganasu 7.3
- 37M. Bordeianu ▼ 61' 6.9
- 28C. Petro ▼ 46' 6.9
- 7S. Mailat 6.7
- 26H. Ongenda 7.7
- 11Z. Mitrov ▼ 78' 6.5
- 9E. Lopez ▼ 61' 6.5
Dự bị 12
- 1L. Kukic
- 8Aldair ▲ 46' 6.7
- 10S. Bodisteanu ▲ 78' 6.6
- 12A. Friday
- 20A. Bota
- 5R. Cret ▲ 46' 6.6
- 67E. Papa ▲ 61' 6.3
- 25M. Kovtalyuk ▲ 61' 6.2
- 17S. Panoiu
- 6R. Suta
- 41A. Dumiter
- 33G. David
- 1R. Balbarau 7.2
- 2D. Rodrigues 6.9
- 22C. Ignat 7.3
- 71F. Prce 6.9
- 23A. Dumitrescu 7.2
- 6T. Jyry 6.9
- 5D. Dongmo 6.7
- 88M. Dulca ⇢ ▼ 80' 7.2
- 36A. Botogan ▼ 68' 6.2
- 9A. Chica-Rosa ▼ 55' 6.3
- 28R. Hermann ⚽ ▼ 68' 7.2
Dự bị 10
- 41S. Krell
- 4P. Papp
- 7G. Grozav ▲ 55' 6.5
- 17A. Aymbetov
- 20S. Hanca ▲ 68' 6.9
- 11V. Gheorghe
- 40R. Manolache
- 8A. Mateiu ▲ 80' 6.7
- 42Guilherme
- 55R. Pop ▲ 68' 6.3
Thống kê
02⚑7
⚑630
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm7
4Trúng đích3
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
7Phạt góc6
1Việt vị8
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
449Chuyền bóng293
351Chuyền chính xác199
78%Chính xác chuyền68%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu48
70Ghi được47
62Thủng lưới61
1.43Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai32