FC Botosani vs Petrolul Ploiesti
Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 0-2 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 3, Petrolul Ploiesti thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Botoşani
- Phong độ
- WDLWD FC Botosani
- LWLWD Petrolul Ploiesti
- 18' Lucian Dumitriu
- 22' Juan Kaprof
- HT0-0
- 46' ▲ A. Chică-Roșă ▼ E. López
- 46' ▲ R. Sadiku ▼ A. Şeroni
- 49' Eduard Florescu
- 53' Paul Papp
- 57' ▲ J. Mouaddib ▼ J. Kaprof
- 57' ▲ Ale Díez ▼ A. Friday
- 60' ▲ Fabrício Baiano ▼ S. Hanca
- 60' ▲ M. Rădulescu ▼ D. Radu
- 69' ▲ Z. Mitrov ▼ Ș. Bodișteanu
- 69' ▲ N. Akosah-Bempah ▼ A. Tudorie
- 79' ▲ M. Bratu ▼ T. Jyry
- 86' Zoran Mitrov
- 90'+2 Nana Akosah-Bempah
- 90'+4 0-1 M. Rădulescu · Fabrício Baiano
- 90'+6 0-2 G. Grozav · M. Bratu
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Kukić 7.0
- 12A. Friday ▼ 57' 7.3
- 5P. Matricardi 6.9
- 4A. Miron 6.3
- 32A. Şeroni ▼ 46' 6.5
- 8E. Florescu 6.6
- 83Aldaír 6.6
- 10J. Kaprof ▼ 57' 6.9
- 7Ș. Bodișteanu ▼ 69' 6.3
- 30A. Țigănașu 7.2
- 9E. López ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 29A. Chică-Roșă ▲ 46' 6.9
- 44R. Sadiku ▲ 46' 6.7
- 64J. Mouaddib ▲ 57' 7.3
- 2Ale Díez ▲ 57' 6.5
- 11Z. Mitrov ▲ 69' 6.7
- 21C. Romano
- 17Ș. Pănoiu
- 3M. Pavlovič
- 33G. David
- 94E. Pap
- 6D. Celea
- 22Francisco Júnior
- 38L. Zima 7.3
- 24Ricardinho 7.2
- 4P. Papp 7.2
- 2Marian Huja 7.2
- 44L. Dumitriu 6.9
- 23T. Keita 7.3
- 6T. Jyry ▼ 79' 7.3
- 22D. Radu ▼ 60' 6.9
- 20S. Hanca ▼ 60' 6.6
- 7G. Grozav ⚽ 7.5
- 19A. Tudorie ▼ 69' 6.6
Dự bị 12
- 27Fabrício Baiano ▲ 60' 7.3
- 17M. Rădulescu ⚽ ▲ 60' 7.5
- 14N. Akosah-Bempah ▲ 69' 6.2
- 10M. Bratu ▲ 79' 7.3
- 3A. Stănică
- 12M. Eșanu
- 71D. Ilie
- 36A. Boțogan
- 21D. Paraschiv
- 8A. Mateiu
- 15H. Jahić
- 30I. Tolea
Thống kê
03⚑9
⚑330
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm13
3Trúng đích5
10Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn1
9Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
336Chuyền bóng369
245Chuyền chính xác289
73%Chính xác chuyền78%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu47
58Ghi được45
54Thủng lưới46
1.23Bàn thắng mỗi trận0.96
18Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai19