Al-Khor vs UMM Salal
Tỷ số chung cuộc: Al-Khor 3-0 UMM Salal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al-Khor thắng 2, hòa 1, UMM Salal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 19
- Sân vận động
- Al-Khwar Stadium, Al-Khor
- Phong độ
- LLLLW Al-Khor
- LLDWL UMM Salal
- 20' Ibrahima Diallo
- 30' Naïm Laidouni
- 40' Marwan Louadni
- 45'+2 Ricardo Gomes · S. Hanni 1-0
- HT1-0
- 49' Jasser Yehia Medany
- 58' S. Hanni 2-0
- 65' ▲ Ali Said ▼ K. Gorré
- 69' Antonio Mance
- 72' ▲ Andri Syahputra ▼ Jasser Yehia Medany
- 75' Sofiane Hanni
- 75' ▲ Meshaal Al Shammari ▼ Adel Al Sulimane
- 81' ▲ Ahmed Hassan Al Mohanadi ▼ A. Oyekanmi
- 81' ▲ Saif Hassan Al Mohanadi ▼ Aitor García
- 84' Meshaal Al Shammari
- 90'+5 ▲ Ibrahim Al Saeed ▼ Ahmed Reyad
- 90'+1 Ricardo Gomes · Ahmed Hassan Al Mohanadi 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 31A. Kone 8.0
- 14Ahmed Reyad ▼ 90' 7.9
- 15Naif Mubarak 7.3
- 5A. Rhaili 7.2
- 17Abdalaziz Al Hasia 7.0
- 27Jasser Yehia Medany ▼ 72' 7.2
- 19I. Diallo 7.2
- 11Aitor García ▼ 81' 7.3
- 94S. Hanni ⚽ ⇢ 8.5
- 80A. Oyekanmi ▼ 81' 7.5
- 10Ricardo Gomes ⚽2 8.9
Dự bị 11
- 13Andri Syahputra ▲ 72' 6.3
- 20Ahmed Hassan Al Mohanadi ▲ 81' 7.3
- 7Saif Hassan Al Mohanadi ▲ 81' 6.6
- 3Ibrahim Al Saeed ▲ 90' 6.7
- 88Yaseen Lafrid
- 77Abdel Aziz Mitwali
- 30Malik Hassan
- 4Khaled Radwan
- 1Ali Nader
- 21Yousef Saaed Ahmed
- 12Ibrahim Nasser Kala
- 23L. Badji 7.3
- 77Abdulrahman Faiz Al Rashidi 6.2
- 19N. Laidouni 6.9
- 15M. Louadni 7.2
- 22E. Essien 6.9
- 10Othman Alawi 6.2
- 8Adel Al Sulimane ▼ 75' 6.7
- 6V. Lekhal 7.7
- 14O. Tannane 8.3
- 9A. Mance 6.9
- 7K. Gorré ▼ 65' 6.2
Dự bị 12
- 79Ali Said ▲ 65' 7.0
- 70Meshaal Al Shammari ▲ 75' 6.9
- 20Ali Hassan Afif
- 3Sayed Hassan Issa
- 4Abdulrahman Raafat
- 18Abdullah Khaled Sheikh
- 2Omar Yahya
- 12Khaled Al Zereiqi
- 21Khalifa Al Malki
- 95Ahmed Al Saadi
- 13Louay Ashour
- 17Khaled Waleed
Thống kê
03⚑8
⚑740
50%Kiểm soát bóng50%
21Dứt điểm18
8Trúng đích5
8Chệch đích10
15Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
8Phạt góc7
1Việt vị3
16Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
5Cứu thua5
383Chuyền bóng366
301Chuyền chính xác302
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu32
31Ghi được47
57Thủng lưới62
1.07Bàn thắng mỗi trận1.47
6Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai26