UMM Salal
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Khor

UMM Salal vs Al-Khor

Tỷ số chung cuộc: UMM Salal 0-0 Al-Khor tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: UMM Salal thắng 2, hòa 1, Al-Khor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 8
Phong độ
LLDWL UMM Salal
LLLLW Al-Khor
  1. 13' Adel Al Sulimane
  2. 24' Jasser Yehia Medany
  3. 45'+3 Ibrahim Nasser Kala
  4. HT0-0
  5. 46' Khaled Al Zereiqi Adel Al Sulimane
  6. 46' Ahmed Reyad Ibrahim Nasser Kala
  7. 49' Marwan Louadni
  8. 55' Abdollah Ali Saei Jasser Yehia Medany
  9. 60' Landing Badji
  10. 70' Ali Said A. Mance
  11. 71' Abdullah Ali Saei
  12. 75' Khalifa Al Malki Abdulrahman Faiz Al Rashidi
  13. 79' Moameen Mutasem Naif Mubarak
  14. 80' Khaled Radwan Abdulrahman Rashed
  15. 85' Kenji Gorré
  16. 90'+5 Moameen Mutasem
  17. 90'+1 Omar Yahya Ali Hassan Afif
  18. 90'+1 Salmin Atiq Aymen Hussein
  19. FT0-0

Đội hình

UMM Salal Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Carteron
  1. 23L. Badji 7.2
  2. 19N. Laidouni 6.6
  3. 15M. Louadni 7.6
  4. 22E. Essien 6.6
  5. 77Abdulrahman Faiz Al Rashidi ▼ 75' 6.5
  6. 8Adel Al Sulimane ▼ 46' 6.3
  7. 6V. Lekhal 7.3
  8. 20Ali Hassan Afif ▼ 90' 6.6
  9. 14O. Tannane 8.2
  10. 9A. Mance ▼ 70' 6.7
  11. 7K. Gorré 6.5

Dự bị 12

  1. 12Khaled Al Zereiqi ▲ 46' 6.7
  2. 79Ali Said ▲ 70' 6.6
  3. 21Khalifa Al Malki ▲ 75' 6.3
  4. 2Omar Yahya ▲ 90'
  5. 13Louay Ashour
  6. 10Othman Alawi
  7. 17Khaled Waleed
  8. 3Sayed Hassan Issa
  9. 18Abdullah Khaled Sheikh
  10. 4Abdulrahman Raafat
  11. 30Jehad Mohammad Hudib
  12. 95Ahmed Al Saadi
Al-Khor Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Nafti
  1. 31A. Kone 7.3
  2. 12Ibrahim Nasser Kala ▼ 46' 6.5
  3. 77Abdulrahman Rashed ▼ 80' 7.0
  4. 35Rúben Semedo 6.9
  5. 5A. Rhaili 6.5
  6. 17Abdalaziz Al Hasia 7.3
  7. 15Naif Mubarak ▼ 79' 6.6
  8. 11Y. Boli 6.3
  9. 94S. Hanni 6.9
  10. 27Jasser Yehia Medany ▼ 55' 6.3
  11. 9Aymen Hussein ▼ 90' 6.3

Dự bị 12

  1. 14Ahmed Reyad ▲ 46' 6.6
  2. 6Abdollah Ali Saei ▲ 55' 6.5
  3. 88Moameen Mutasem ▲ 79' 6.3
  4. 4Khaled Radwan ▲ 80' 6.6
  5. 13Salmin Atiq ▲ 90'
  6. 20Ahmed Hassan Al Mohanadi
  7. 21Atef Mohamed Zaghbani
  8. 2Khaled Karib
  9. 19A. Nouri
  10. 7Saif Hassan Al Mohanadi
  11. 8Fares Said
  12. 1Ali Nader

Thống kê

136
640
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm4
2Trúng đích2
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc6
2Việt vị2
11Phạm lỗi23
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
253Chuyền bóng332
171Chuyền chính xác245
68%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 62 - 23 +39 52
2
Al Duhail SC
22 51 - 20 +31 50
3
Al-Gharafa SC
22 41 - 30 +11 41
4
Al Ahli Doha
22 38 - 39 -1 35
5
Al-Rayyan SC
22 45 - 35 +10 33
6
Al Shamal
22 41 - 34 +7 32
7
Al Shahaniya
22 31 - 43 -12 27
8
Al Wakrah
22 27 - 40 -13 25
9
Al-Arabi SC (Qatar)
22 32 - 49 -17 23
10
Qatar SC
22 26 - 44 -18 23
11
UMM Salal
22 27 - 43 -16 21
12
Al-Khor
22 21 - 42 -21 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu29
47Ghi được31
62Thủng lưới57
1.47Bàn thắng mỗi trận1.07
6Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu