Sporting CP
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1 · sau hiệp phụ
·
S.C.U. Torreense

Sporting CP vs S.C.U. Torreense

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 1-2 S.C.U. Torreense tại Taça de Portugal, 24 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Taça de Portugal · Final
Phong độ
WWWWD Sporting CP
DDLWD S.C.U. Torreense
  1. -5' Ricardo Mangas
  2. 4' 0-1 K. Zohi · Leo Silva
  3. 15' Gonçalo Inácio
  4. HT0-1
  5. 54' L. Suarez · M. Araujo 1-1
  6. 57' I. Seydi D. Jean
  7. 57' M. Drammeh K. Zohi
  8. 69' O. Diomande G. Vagiannidis
  9. 69' A. Alfaro L. Quintero
  10. 70' Luis Guilherme H. Morita
  11. 81' A. Simoes Guilherme Liberato
  12. 90'+2 D. Braganca G. Catamo
  13. 90'+2 G. Quenda Pote
  14. 91' Pite Costinha
  15. 100' Alejandro Alfaro
  16. 100' R. Nel E. Quaresma
  17. 104' Danilo J. Vazquez
  18. 109' Maximiliano Araújo
  19. 113' 1-2 Stopira11m
  20. 114' Stopira
  21. 114' S. Faye G. Inacio
  22. 119' Pité
  23. 120'+6 Luis Javier Suárez
  24. FT1-2

Đội hình

Sporting CP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Borges
  1. 1R. Silva 6.2
  2. 13G. Vagiannidis ▼ 69' 6.9
  3. 72E. Quaresma ▼ 100' 7.2
  4. 25G. Inacio ▼ 114' 7.2
  5. 20M. Araujo 6.2
  6. 42M. Hjulmand 7.2
  7. 5H. Morita ▼ 70' 7.2
  8. 10G. Catamo ▼ 90' 6.7
  9. 17Trincao 7.9
  10. 8Pote ▼ 90' 6.9
  11. 97L. Suarez 7.0

Dự bị 9

  1. 12J. Virginia
  2. 14G. Kochorashvili
  3. 23D. Braganca ▲ 90' 6.3
  4. 15S. Faye ▲ 114' 6.7
  5. 26O. Diomande ▲ 69' 6.9
  6. 90R. Nel ▲ 100' 6.5
  7. 31Luis Guilherme ▲ 70' 6.9
  8. 91R. Mangas
  9. 7G. Quenda ▲ 90' 7.3
S.C.U. Torreense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Tralhao
  1. 1Lucas Paes 6.9
  2. 22David Bruno 7.2
  3. 93D. Mohamed 6.7
  4. 2Stopira 8.3
  5. 23J. Vazquez ▼ 104' 6.6
  6. 6Leo Silva 7.6
  7. 65Guilherme Liberato ▼ 81' 6.7
  8. 29L. Quintero ▼ 69' 6.5
  9. 10Costinha ▼ 91' 5.9
  10. 7D. Jean ▼ 57' 5.9
  11. 9K. Zohi ▼ 57' 8.0

Dự bị 9

  1. 13U. Perez
  2. 46B. Agbor
  3. 4A. Casas
  4. 8A. Alfaro ▲ 69' 7.0
  5. 26A. Simoes ▲ 81' 7.0
  6. 31I. Seydi ▲ 57' 7.0
  7. 57Danilo ▲ 104' 6.9
  8. 20Pite ▲ 91' 6.3
  9. 17M. Drammeh ▲ 57' 6.2

Thống kê

1320
230
72%Kiểm soát bóng28%
33Dứt điểm8
7Trúng đích2
13Chệch đích4
22Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm3
13Bị chặn2
20Phạt góc2
5Việt vị1
16Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua6
747Chuyền bóng284
667Chuyền chính xác181
89%Chính xác chuyền64%

So sánh

59Trận đấu47
133Ghi được68
53Thủng lưới48
2.25Bàn thắng mỗi trận1.45
23Giữ sạch lưới16
40Trên 2.5 bàn22
79Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu