Tondela vs Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
Tỷ số chung cuộc: Tondela 0-2 Associação Académica de Coimbra - O.A.F. tại Liga Portugal 2, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tondela thắng 3, hòa 2, Associação Académica de Coimbra - O.A.F. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio João Cardoso, Tondela
- Phong độ
- LLLWW Tondela
- WLLLW Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
- 18' E. Farias
- 21' Cascavel
- 30' 0-1 Ze Ricardophản lưới
- 31' L. Canizares
- 34' H. Tavares
- 39' H. Lopes
- 40' C. Alves
- HT0-1
- 46' ▲ P. Texel ▼ E. Farias
- 58' J. Sinisterra
- 62' ▲ Tomane ▼ H. Tavares
- 62' ▲ H. Nunes ▼ J. Sinisterra
- 62' ▲ J. Ribeiro Oliveira ▼ Marcos Paulo
- 69' L. Canizares
- 69' L. Canizares
- 70' ▲ Carlao ▼ G. Novero
- 73' Cicero
- 76' J. Ribeiro Oliveira
- 80' Cicero
- 80' Cicero
- 80' ▲ R. Gomes ▼ A. Mane
- 83' ▲ Y. Sithole ▼ Joao Lima
- 83' ▲ X. Armendariz ▼ H. Felix
- 85' ▲ G. Silva ▼ L. Silva
- 90' 0-2 R. Gomes
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Canizares
- 15Carraca
- 5J. Afonso
- 6Farru
- 12Ze Ricardo
- 8H. Tavares ▼ 62'
- 97Cicero
- 17G. Novero ▼ 70'
- 7Cascavel
- 9Joao Lima ▼ 83'
- 20H. Felix ▼ 83'
Dự bị 12
- 28Carlao ▲ 70'
- R. da Silva
- 2Bebeto
- 4C. Marques
- 11Richarllyson
- 13Y. Sithole ▲ 83'
- 14X. Armendariz ▲ 83'
- 19Tomane ▲ 62'
- 21G. Ramalho
- 22B. Almeida
- 26A. van der Heide
- 37Mateus Sarara
- 98C. Alves
- 11E. Farias ▼ 46'
- 3R. Teixeira
- 54Ni
- 22H. Lopes
- 17Marcos Paulo ▼ 62'
- 5L. Silva ▼ 85'
- 20J. Sinisterra ▼ 62'
- 19A. Rodrigues
- 10I. Faure
- 7A. Mane ▼ 80'
Dự bị 10
- 1N. Macedo
- 12Victor Braga
- 4G. Silva ▲ 85'
- 9M. Tavares
- 13Kauan
- 23R. Gomes ▲ 80'
- 26T. Soares
- 44P. Texel ▲ 46'
- 46H. Nunes ▲ 62'
- 60J. Ribeiro Oliveira ▲ 62'
Thống kê
26
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 16 | |
| 2 | 6 | 13 - 5 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | 8 - 6 | +2 | 12 | |
| 4 | 6 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 6 | 6 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 7 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 10 | -2 | 9 | |
| 9 | 6 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | 4 - 6 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 13 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 | |
| 14 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 15 | 6 | 5 - 8 | -3 | 5 | |
| 16 | 5 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 17 | 6 | 4 - 13 | -9 | 4 | |
| 18 | 6 | 1 - 8 | -7 | 1 |
Liga Portugal Liga Portugal (Promotion) Liga Portugal 2 (Relegation) Liga 3
So sánh
13Trận đấu14
14Ghi được19
15Thủng lưới23
1.08Bàn thắng mỗi trận1.36
3Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn8
4Hiệp hai7