Tondela vs Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
Tỷ số chung cuộc: Tondela 2-0 Associação Académica de Coimbra - O.A.F. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 14 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tondela thắng 3, hòa 2, Associação Académica de Coimbra - O.A.F. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 34
- Sân vận động
- Estádio João Cardoso, Tondela
- Trọng tài
- Rui Manuel Gomes Costa, Portugal
- Phong độ
- LLLWW Tondela
- WWLLL Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
- 12' Pica 1-0
- HT1-0
- 53' Luis Alberto 2-0
- 65' ▲ Rui Pedro ▼ Ricardo Nascimento
- 65' ▲ Mun Ki Hwang ▼ Marinho
- 73' ▲ J. Murillo ▼ Luis Alberto
- 76' ▲ I. Gui ▼ N. Plange
- 79' Pedro Nuno
- 82' Aderlan Silva
- 88' ▲ Karl ▼ E. Moreno
- 90'+2 ▲ Dolly Menga ▼ Wagner
- FT2-0
Đội hình
- 1Claudio Ramos 7.1
- 14S. Thicot 6.7
- 17Nuno Santos 7.1
- 3Pica ⚽ 8.4
- 20Luis Alberto ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.1
- 27Bruno Monteiro 7.2
- 48Wanderson Cunha 7.6
- 41Hélder Tavares ⇢ 7.4
- 16E. Moreno ▼ 88' 6.7
- 28Wagner ▼ 90' 7.0
- 11Nathan Junior 6.9
Dự bị 7
- 15J. Murillo ▲ 73' 6.7
- 77Karl ▲ 88'
- 70Dolly Menga ▲ 90'
- 2Bruno Nascimento
- 8João Jaquité
- 13Zubikarai
- 45Romário Baldé
- 88Pedro Trigueira 6.2
- 13João Real 7.5
- 2Aderlan
- 5Ricardo Nascimento ▼ 65' 7.3
- 55Rafa 7.2
- 43N. Plange ▼ 76' 6.4
- 65Fernando Alexandre 7.0
- 21Leandro Silva 6.3
- 7Marinho ▼ 65' 6.6
- 19Gonçalo Paciência 6.2
- 27Pedro Nuno 6.4
Dự bị 7
- 20Rui Pedro ▲ 65' 6.7
- 24Mun Ki Hwang ▲ 65' 6.4
- 17I. Gui ▲ 76' 6.4
- 1João Gomes
- 6T. Makonda
- 14Iago Santos
- 28Nuno Piloto
Thống kê
00⚑3
⚑220
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm9
2Trúng đích2
6Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn0
3Phạt góc2
2Việt vị1
22Phạm lỗi22
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
269Chuyền bóng394
148Chuyền chính xác283
55%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 22 | +66 | 88 | |
| 2 | 34 | 79 - 21 | +58 | 86 | |
| 3 | 34 | 67 - 30 | +37 | 73 | |
| 4 | 34 | 54 - 35 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 47 - 38 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 7 | 34 | 43 - 42 | +1 | 49 | |
| 8 | 34 | 40 - 41 | -1 | 47 | |
| 9 | 34 | 44 - 66 | -22 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 40 - 56 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 38 - 54 | -16 | 36 | |
| 13 | 34 | 45 - 63 | -18 | 35 | |
| 14 | 34 | 24 - 41 | -17 | 33 | |
| 15 | 34 | 40 - 61 | -21 | 30 | |
| 16 | 34 | 34 - 54 | -20 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 50 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 32 - 60 | -28 | 25 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
34Ghi được32
54Thủng lưới60
1Bàn thắng mỗi trận0.94
5Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai19