Sporting CP B vs G.D. Chaves
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP B 0-1 G.D. Chaves tại Liga Portugal 2, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sporting CP B thắng 1, hòa 1, G.D. Chaves thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 26
- Sân vận động
- CGD Stadium Aurelio Pereira, Alcochete
- Phong độ
- WWLWW Sporting CP B
- LLLDL G.D. Chaves
- 33' Paulo Cardoso
- HT0-0
- 50' Pedro Pinho
- 56' David Moreira
- 62' ▲ M. Tanlongo ▼ F. Goncalves
- 62' ▲ G. Silva ▼ R. Nel
- 65' ▲ Kiko ▼ A. Romero
- 65' ▲ J. Delgado ▼ R. Esajas
- 71' ▲ S. Justo ▼ E. Felicissimo
- 73' ▲ Carraca ▼ Tiago Almeida
- 76' 0-1 T. Simoes · Carraca
- 78' ▲ L. Anjos ▼ M. Mendonca
- 78' ▲ Z. Bafdili ▼ Rayan Lucas
- 82' ▲ G. Rodrigues ▼ Roberto
- 82' ▲ R. Alves ▼ A. Rodrigues
- 88' Gabriel Silva
- 90'+5 Mateo Tanlongo
- FT0-1
Đội hình
- 41Diego Callai 7.3
- 58F. Goncalves ▼ 62' 6.9
- 54Bruno Ramos 7.0
- 43J. Muniz 7.0
- 45D. Moreira 6.3
- 78M. Couto 7.0
- 60Rayan Lucas ▼ 78' 6.6
- 73E. Felicissimo ▼ 71' 7.2
- 87P. Cardoso 6.3
- 88M. Mendonca ▼ 78' 6.5
- 90R. Nel ▼ 62' 7.0
Dự bị 9
- 99F. Silva
- 40M. Tanlongo ▲ 62' 6.5
- 49Romulus
- 67L. Anjos ▲ 78' 6.7
- 68D. Costa
- 82G. Silva ▲ 62' 6.3
- 83Z. Bafdili ▲ 78' 6.6
- 95L. Taibo Dominguez
- 96S. Justo ▲ 71' 6.7
- 1Vozinha 7.0
- 4Bruno Rodrigues 7.6
- 33T. Simoes ⚽ 7.2
- 3A. Romero ▼ 65' 6.9
- 19Tiago Almeida ▼ 73' 6.9
- 20Ktatau 7.2
- 8P. Pinho 7.2
- 77Reinaldo 6.6
- 27R. Esajas ▼ 65' 7.0
- 17Roberto ▼ 82' 7.2
- 10A. Rodrigues ▼ 82' 7.0
Dự bị 9
- 23M. Gudzulic
- 5Kiko ▲ 65'
- 7J. Delgado ▲ 65' 6.2
- 15Carraca ▲ 73' 7.2
- 22Z. Muscat
- 26G. Rodrigues ▲ 82'
- 29M. Tounkara
- 30D. Kusso
- 34R. Alves ▲ 82'
Thống kê
03⚑1
⚑300
46%Kiểm soát bóng54%
5Dứt điểm12
1Trúng đích4
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
1Phạt góc3
6Việt vị2
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
3Cứu thua1
422Chuyền bóng491
358Chuyền chính xác413
85%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
49Ghi được47
43Thủng lưới43
1.26Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai22