G.D. Chaves vs Sporting CP B
Tỷ số chung cuộc: G.D. Chaves 0-0 Sporting CP B tại Liga Portugal 2, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: G.D. Chaves thắng 1, hòa 1, Sporting CP B thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira, Chaves
- Phong độ
- LLLDL G.D. Chaves
- WWLWW Sporting CP B
- 12' ▲ Z. Muscat ▼ M. Tounkara
- HT0-0
- 58' ▲ Tiago Almeida ▼ Carraca
- 58' ▲ Wellington Carvalho ▼ H. Pereira
- 62' ▲ S. Justo ▼ Kaua Oliveira
- 70' ▲ L. Anjos ▼ P. Cardoso
- 70' ▲ G. Silva ▼ M. Couto
- 81' ▲ Roberto ▼ U. Milovanovic
- 81' ▲ Ktatau ▼ Joao Teixeira
- 86' ▲ M. Kissanga ▼ R. Nel
- 86' ▲ R. Besugo ▼ E. Felicissimo
- FT0-0
Đội hình
- 23M. Gudzulic
- 4Bruno Rodrigues
- 29M. Tounkara ▼ 12'
- 34R. Alves
- 15Carraca ▼ 58'
- 8P. Pinho
- 97Joao Teixeira ▼ 81'
- 30D. Kusso
- 18H. Pereira ▼ 58'
- 9U. Milovanovic ▼ 81'
- 77Reinaldo
Dự bị 9
- 1Vozinha
- 5Kiko
- 7Paulo Victor
- 17Roberto ▲ 81'
- 19Tiago Almeida ▲ 58'
- 20Ktatau ▲ 81'
- 21Wellington Carvalho ▲ 58'
- 22Z. Muscat ▲ 12'
- 33T. Simoes
- 41Diego Callai
- 55J. Silva
- 45D. Moreira
- 49Romulus
- 50R. Dias
- 78M. Couto ▼ 70'
- 59Kaua Oliveira ▼ 62'
- 73E. Felicissimo ▼ 86'
- 88M. Mendonca
- 87P. Cardoso ▼ 70'
- 90R. Nel ▼ 86'
Dự bị 9
- 74G. Pires
- 46Rafael Pontelo
- 54Bruno Ramos
- 67L. Anjos ▲ 70'
- 68D. Costa
- 75M. Kissanga ▲ 86'
- 77R. Besugo ▲ 86'
- 82G. Silva ▲ 70'
- 96S. Justo ▲ 62'
Thống kê
00⚑3
⚑100
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm10
0Trúng đích3
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
3Phạt góc1
3Việt vị2
12Phạm lỗi12
3Cứu thua0
473Chuyền bóng431
398Chuyền chính xác365
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
47Ghi được49
43Thủng lưới43
1.21Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai25