Felgueiras 1932 vs Penafiel
Tỷ số chung cuộc: Felgueiras 1932 1-0 Penafiel tại Liga Portugal 2, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Felgueiras 1932 thắng 1, hòa 1, Penafiel thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Estádio Dr. Machado de Matos, Felgueiras
- Phong độ
- DDWLL Felgueiras 1932
- DWWWW Penafiel
- 22' Edwin Banguera
- HT0-0
- 46' ▲ Feliz Vaz ▼ João Santos
- 57' Aílson Tavares
- 58' ▲ S. Fatai ▼ Pedro Vieira
- 64' ▲ Brandão ▼ João Silva
- 65' ▲ Diogo Batista ▼ Zé Leite
- 74' ▲ Gabi Pereira ▼ Aílson Tavares
- 74' ▲ Pedro Ribeiro ▼ Léo Teixeira
- 80' ▲ E. Ayiah ▼ Eirô
- 86' ▲ Jota Silva ▼ André Silva
- 90'+3 Robinho
- 90'+1 Jota Silva
- 90'+4 E. Ayiah 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 24Bruno Pinto
- 61Eirô ▼ 80'
- 5Pedro Rosas
- 23Rui Rampa
- 29E. Banguera
- 42Aílson Tavares ▼ 74'
- 8Landinho
- 90João Santos ▼ 46'
- 6Vasco Moreira
- 19Léo Teixeira ▼ 74'
- 99João Silva ▼ 64'
Dự bị 9
- 30Feliz Vaz ▲ 46'
- 9Brandão ▲ 64'
- 18Gabi Pereira ▲ 74'
- 28Pedro Ribeiro ▲ 74'
- 84E. Ayiah ▲ 80'
- 13Cristiano Figueiredo
- 20Mike
- 21David Veiga
- 26Berna
- 31Manuel Baldé
- 68Miguel Maga
- 4João Miguel
- 3Gustavo Fernandes
- 15João Silva ▼ 64'
- 88Ewerton
- 20Tiago Rodrigues
- 34Zé Leite ▼ 65'
- 30André Silva ▼ 86'
- 7Pedro Vieira ▼ 58'
- 75Robinho
Dự bị 9
- 77S. Fatai ▲ 58'
- 21Diogo Batista ▲ 65'
- 10Jota Silva ▲ 86'
- 1Miguel Oliveira
- 13Edu Pinheiro
- 14Bruno Pereira
- 19Chico Teixeira
- 26Diogo Brito
- 27Gonçalo Negrão
Thống kê
02
20
1Dứt điểm0
1Trúng đích0
1Phạm lỗi0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 35 | +23 | 64 | |
| 2 | 34 | 58 - 34 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 50 - 30 | +20 | 62 | |
| 4 | 34 | 53 - 38 | +15 | 55 | |
| 5 | 34 | 49 - 42 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 37 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 35 - 34 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 38 | +5 | 46 | |
| 10 | 34 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 47 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 38 - 54 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 34 - 50 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 64 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 54 | -25 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
49Ghi được59
45Thủng lưới63
1.26Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai23