Mafra
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Alverca

Mafra vs Alverca

Tỷ số chung cuộc: Mafra 1-1 Alverca tại Liga Portugal 2, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mafra thắng 1, hòa 2, Alverca thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Municipal de Mafra, Mafra
Phong độ
WDLWW Mafra
LDLDL Alverca
  1. HT0-0
  2. 54' K. Shinga Luiz Miguel
  3. 61' 0-1 Andrézinho
  4. 66' S. Iheanacho B. Djé Bi Djé
  5. 66' Pedro Bicalho Ricardo Dias
  6. 66' Mateus Sarará Diogo Martins
  7. 78' José Precatado Vítor Gonçalves
  8. 78' Wilson Eduardo Brenner
  9. 78' João Lima A. Carter
  10. 80' Sarará
  11. 83' Bryan Passi
  12. 84' Miguel Falé11mhỏng 11m
  13. 84' P. Texel 1-1
  14. 86' Fabinho Baptista P. Texel
  15. 86' A. Kamara Miguel Falé
  16. 86' Diogo Capitão Rodrigo Freitas
  17. 88' Guilherme
  18. 88' Pedro Bicalho
  19. 90'+2 Paulo
  20. FT1-1

Đội hình

Mafra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos Vaz Pinto
  1. 1M. Fraisl 7.0
  2. 2P. Texel ▼ 86' 7.2
  3. 4B. Passi 6.7
  4. 32Rodrigo Freitas ▼ 86' 6.2
  5. 5B. Djé Bi Djé ▼ 66' 6.9
  6. 3C. Kouakou 7.3
  7. 20Y. Maïga 6.9
  8. 7Rodrigo Matos 6.6
  9. 80Vítor Gonçalves ▼ 78' 6.3
  10. 15Gui Ferreira 7.6
  11. 10Miguel Falé ▼ 86' 5.6

Dự bị 9

  1. 19S. Iheanacho ▲ 66' 6.9
  2. 21José Precatado ▲ 78' 6.7
  3. 18Fabinho Baptista ▲ 86'
  4. 45A. Kamara ▲ 86'
  5. 66Diogo Capitão ▲ 86'
  6. 6Pedro Pereira
  7. 17J. Kolawole
  8. 22Francisco Lemos
  9. 39Andrey
Alverca Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Vasco Botelho da Costa
  1. 98João Bravim 7.3
  2. 3Alysson 7.2
  3. 5Fernando Varela 6.2
  4. 13Paulo Eduardo 6.7
  5. 16Miguel Pires 6.3
  6. 88Diogo Martins ▼ 66' 6.9
  7. 25Ricardo Dias ▼ 66' 6.5
  8. 11Luiz Miguel ▼ 54' 7.0
  9. 7Brenner ▼ 78' 6.2
  10. 9A. Carter ▼ 78' 6.9
  11. 10Andrézinho 7.7

Dự bị 9

  1. 74K. Shinga ▲ 54' 6.2
  2. 35Pedro Bicalho ▲ 66' 6.5
  3. 48Mateus Sarará ▲ 66' 5.2
  4. 18Wilson Eduardo ▲ 78' 6.5
  5. 89João Lima ▲ 78' 6.7
  6. 6S. Velázquez
  7. 22David Bruno
  8. 23Pedro Silva
  9. 40Ageu

Thống kê

013
330
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm7
3Trúng đích3
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
3Phạt góc3
2Việt vị2
11Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
472Chuyền bóng390
383Chuyền chính xác316
81%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tondela
34 58 - 35 +23 64
2
Alverca
34 58 - 34 +24 63
3
F.C. Vizela
34 50 - 30 +20 62
4
S.L. Benfica B
34 53 - 38 +15 55
5
S.C.U. Torreense
34 49 - 42 +7 54
6
U.D. Leiria
34 49 - 37 +12 52
7
G.D. Chaves
34 40 - 34 +6 51
8
Feirense
34 35 - 34 +1 49
9
Felgueiras 1932
34 43 - 38 +5 46
10
Academico Viseu
34 43 - 41 +2 45
11
Penafiel
34 45 - 47 -2 45
12
C.S. Marítimo
34 42 - 48 -6 43
13
Leixões SC
34 37 - 42 -5 41
14
F.C. Porto B
34 36 - 47 -11 35
15
Portimonense S.C.
34 38 - 54 -16 34
16
Pacos Ferreira
34 34 - 50 -16 33
17
Oliveirense
34 30 - 64 -34 29
18
Mafra
34 29 - 54 -25 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu40
52Ghi được67
62Thủng lưới42
1.13Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu