G.D. Estoril Praia vs Alverca
Tỷ số chung cuộc: G.D. Estoril Praia 4-1 Alverca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: G.D. Estoril Praia thắng 1, hòa 1, Alverca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Antonio Coimbra da Mota, Estoril
- Phong độ
- LLLDL G.D. Estoril Praia
- DLDLW Alverca
- 36' B. Meupiyouphản lưới 1-0
- 43' Y. Begraoui 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Marezi ▼ C. Nuozzi
- 47' Y. Begraoui · J. Carvalho 3-0
- 49' Lincoln
- 52' Pedro Carvalho
- 55' Nabil Touaizi
- 57' ▲ A. Tsoungui ▼ J. Carvalho
- 60' B. Meupiyouphản lưới 4-0
- 61' ▲ D. Gui ▼ Lincoln
- 61' ▲ T. Leite ▼
- 67' 4-1 Amorim · S. Abdulai
- 68' ▲ Pizzi ▼ P. Amaral
- 68' ▲ T. Parente ▼ P. Carvalho
- 74' ▲ Felipe Lima ▼ Sandro Lima
- 75' ▲ S. Gomez ▼ B. Meupiyou
- 86' Julián Jose Martinez
- 87' ▲ N. Lominadze ▼ Jandro
- 87' ▲ Peixinho ▼ A. Marques
- 90'+2 Antef Tsoungui
- FT4-1
Đội hình
- 1J. Robles 7.2
- 22P. Carvalho ▼ 68' 6.6
- 44K. Boma 7.0
- 25F. Bacher 7.2
- 24P. Amaral ▼ 68' 6.7
- 6Jandro ▼ 87' 7.0
- 10J. Holsgrove 7.5
- 99R. Guitane 7.3
- 14Y. Begraoui ⚽2 9.2
- 12J. Carvalho ⇢ ▼ 57' 7.3
- 9A. Marques ▼ 87' 6.3
Dự bị 9
- 16M. Turk
- 4Ferro
- 5A. Tsoungui ▲ 57' 6.9
- 7N. Lominadze ▲ 87'
- 17F. Garcia
- 21Pizzi ▲ 68' 6.7
- 55T. Parente ▲ 68' 7.3
- 70Peixinho ▲ 87'
- 90T. Brito
- 13A. Gomes 7.0
- 4Naves 6.6
- 3J. Martinez 5.9
- 33B. Meupiyou ▼ 75' 4.7
- 2N. Touaizi 5.3
- 21S. Abdulai ⇢ 6.5
- 8Amorim ⚽ 8.0
- 55Chissumba 6.0
- 18Lincoln ▼ 61' 6.9
- 91Sandro Lima ▼ 74' 6.0
- 11C. Nuozzi ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 1Matheus Mendes
- 5S. Gomez ▲ 75' 6.6
- 6D. Gui ▲ 61' 6.3
- 9Marezi ▲ 46' 6.7
- 12I. James
- 14S. Baseya
- 19T. Leite ▲ 61' 6.3
- 37Kauan
- 77Felipe Lima ▲ 74' 6.3
Thống kê
02⚑3
⚑730
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm11
4Trúng đích7
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc7
2Việt vị0
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
6Cứu thua2
-2.11Bàn thắng ngăn chặn-2.11
619Chuyền bóng335
549Chuyền chính xác263
89%Chính xác chuyền79%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
40Trận đấu41
62Ghi được47
71Thủng lưới63
1.55Bàn thắng mỗi trận1.15
5Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai26