Sporting CP B
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fafe

Sporting CP B vs Fafe

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP B 1-0 Fafe tại Liga 3, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP B thắng 3, hòa 3, Fafe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 17
Phong độ
LWDDL Sporting CP B
WDWWL Fafe
  1. 21' H. Nunes
  2. HT0-0
  3. 55' Ka Carlos Daniel
  4. 57' G. Paula M. Tepe
  5. 57' Fernando Silva Miguel Vaz
  6. 64' G. Pinto J. Ribeiro Oliveira
  7. 64' T. Fonseca J. Santos
  8. 73' D. Carvalho Zeega
  9. 75' M. Nogueira · F. Dias 1-0
  10. 76' J. Amorim V. Braga
  11. 76' Davis SIlva Picas
  12. 83' J. Vunge
  13. 90'+2 J. Batista
  14. 90'+3 G. Paula
  15. 90'+3 Yellow Card
  16. 90'+7 G. Pinto
  17. FT1-0

Đội hình

Sporting CP B
  1. 99Guilherme
  2. 96Rodrigo Silva
  3. 75A. Oliveira
  4. 76Alcobia
  5. 82F. Dias
  6. 46H. Nunes
  7. 80R. Rocha
  8. 88M. Nogueira
  9. 50Zeega ▼ 73'
  10. 32M. Tepe ▼ 57'
  11. 73Miguel Vaz ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 81J. Fernandes
  2. 95J. Vunge ▲ 83'
  3. 60M. Deivid
  4. 72T. Rodrigues
  5. 56S. Verdi
  6. 79D. Carvalho ▲ 73'
  7. 57J. Martins
  8. 87G. Paula ▲ 57'
  9. 62Fernando Silva ▲ 57'
Fafe HLV: Mario Ferreira
  1. 64T. Martins
  2. 85D. Castro
  3. 26J. Batista
  4. 4L. Teixeira
  5. 13J. Vigario
  6. 35F. Cardoso
  7. 60J. Ribeiro Oliveira ▼ 64'
  8. 8V. Braga ▼ 76'
  9. 11Picas ▼ 76'
  10. 9J. Santos ▼ 64'
  11. 77Carlos Daniel ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 71Joao Goncalo
  2. 5Ze Oliveira
  3. 15Breno
  4. 10Ka ▲ 55'
  5. 20J. Amorim ▲ 76'
  6. 21Davis SIlva ▲ 76'
  7. 78G. Pinto ▲ 64'
  8. 95T. Fonseca ▲ 64'
  9. 79T. Teixeira

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu37
39Ghi được43
36Thủng lưới38
1.18Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu