Sporting CP B
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Paredes

Sporting CP B vs Paredes

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP B 1-3 Paredes tại Liga 3, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP B thắng 3, hòa 3, Paredes thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 14
Phong độ
WLWDD Sporting CP B
WWLWW Paredes
  1. 11' Erik
  2. 13' M. Tepe
  3. 20' Alcobia
  4. 31' J. Yuk
  5. 35' 0-1 J. Yuk
  6. 40' F. Matos
  7. HT0-1
  8. 48' 0-2 J. Yuk
  9. 51' Ruca R. Duarte
  10. 53' Z. Macedo
  11. 62' D. Santos Outeiro Z. Macedo
  12. 62' Buby J. Yuk
  13. 62' R. Fonseca Balelo
  14. 64' 0-3 Erik · Miguel
  15. 68' M. Nogueira11m 1-3
  16. 72' I. M. Lemos Erik
  17. 73' D. Veiga
  18. 77' R. Peixoto M. Tepe
  19. 77' Zeega S. Verdi
  20. 81' D. P. Duarte
  21. 82' Matheus Brito Miguel
  22. 90'+1 R. Fonseca
  23. 90' J. Vunge M. Nogueira
  24. 90' Miguel Vaz T. Rodrigues
  25. FT1-3

Đội hình

Sporting CP B HLV: Gil Lameiras
  1. 99Guilherme
  2. 32M. Tepe ▼ 77'
  3. 75A. Oliveira
  4. 76Alcobia
  5. 88M. Nogueira ▼ 90'
  6. 72T. Rodrigues ▼ 90'
  7. 56S. Verdi ▼ 77'
  8. 79D. Carvalho
  9. 14R. Duarte ▼ 51'
  10. 62Fernando Silva
  11. 87G. Paula

Dự bị 9

  1. 81J. Fernandes
  2. 70R. Peixoto ▲ 77'
  3. 95J. Vunge ▲ 90'
  4. 60M. Deivid
  5. 50Zeega ▲ 77'
  6. 78Ruca ▲ 51'
  7. 37H. Pinto
  8. 57J. Martins
  9. 73Miguel Vaz ▲ 90'
Paredes
  1. 31F. Matos
  2. 23Z. Macedo ▼ 62'
  3. 3D. P. Duarte
  4. 4R. F. Pereira Pacheco
  5. 2P. Araujo
  6. 21D. Veiga
  7. 14Erik ▼ 72'
  8. 44P. Ferreira
  9. 99Balelo ▼ 62'
  10. 7Miguel ▼ 82'
  11. 84J. Yuk ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 16T. Goncalves
  2. 5Moreira Nuno
  3. 6Matheus Brito ▲ 82'
  4. 26D. Santos Outeiro ▲ 62'
  5. 20I. M. Lemos ▲ 72'
  6. 29Vasco Rocha
  7. 8D. Carvalho
  8. 24Buby ▲ 62'
  9. 9R. Fonseca ▲ 62'

Thống kê

02
70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu29
39Ghi được34
36Thủng lưới24
1.18Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu