Paredes
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sporting CP B

Paredes vs Sporting CP B

Tỷ số chung cuộc: Paredes 1-1 Sporting CP B tại Liga 3, 24 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paredes thắng 4, hòa 3, Sporting CP B thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 5
Phong độ
WLWWW Paredes
LWDDL Sporting CP B
  1. 3' J. Yuk
  2. 15' P. Ferreira
  3. 36' Erik · A. Soares 1-0
  4. HT1-0
  5. 62' Rodrigo Silva T. Strata
  6. 63' D. Carvalho A. Soares
  7. 63' V. Zacarias Miguel
  8. 63' Buby J. Yuk
  9. 74' Ruca D. Carvalho
  10. 74' R. Duarte H. Nunes
  11. 76' R. Fonseca Erik
  12. 81' R. Fonseca
  13. 82' 1-1 R. Duarte
  14. 84' R. F. Pereira Pacheco D. Santos Outeiro
  15. 87' H. Pinto Miguel Vaz
  16. 87' J. Martins Zeega
  17. 88' Rika
  18. FT1-1

Đội hình

Paredes
  1. 31F. Matos
  2. 2P. Araujo
  3. 3D. P. Duarte
  4. 44P. Ferreira
  5. 26D. Santos Outeiro ▼ 84'
  6. 21D. Veiga
  7. 6Matheus Brito
  8. 84J. Yuk ▼ 63'
  9. 10A. Soares ▼ 63'
  10. 7Miguel ▼ 63'
  11. 14Erik ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 16T. Goncalves
  2. 4R. F. Pereira Pacheco ▲ 84'
  3. 20I. M. Lemos
  4. 29Vasco Rocha
  5. 8D. Carvalho ▲ 63'
  6. 11V. Zacarias ▲ 63'
  7. 24Buby ▲ 63'
  8. 9R. Fonseca ▲ 76'
  9. 99Balelo
Sporting CP B HLV: Gil Lameiras
  1. 91Gui
  2. 66T. Strata ▼ 62'
  3. 28Thiago Balieiro
  4. 93Rika
  5. 75A. Oliveira
  6. 80R. Rocha
  7. 46H. Nunes ▼ 74'
  8. 79D. Carvalho ▼ 74'
  9. 87G. Paula
  10. 73Miguel Vaz ▼ 87'
  11. 50Zeega ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 96Rodrigo Silva ▲ 62'
  2. 99Guilherme
  3. 60M. Deivid
  4. 76Alcobia
  5. 56S. Verdi
  6. 78Ruca ▲ 74'
  7. 14R. Duarte ▲ 74'
  8. 37H. Pinto ▲ 87'
  9. 57J. Martins ▲ 87'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

29Trận đấu33
34Ghi được39
24Thủng lưới36
1.17Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu