Varzim vs Trofense
Tỷ số chung cuộc: Varzim 2-1 Trofense tại Liga 3, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Varzim thắng 5, hòa 0, Trofense thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 17
- Sân vận động
- Estádio Varzim Sport Club, Póvoa de Varzim
- Phong độ
- WWWWL Varzim
- LLWLD Trofense
- 8' 0-1 S. Commey
- 33' L. Henriques
- 44' L. M. Lapas Montenegro
- HT0-1
- 46' ▲ Rodrigo Freitas ▼ M. Moshood
- 54' R. Oliveira
- 61' ▲ A. Gomes ▼ Miguel Montenegro
- 61' ▲ Nuno Pereira ▼ Gonçalo Pimenta
- 61' ▲ O. Diagne ▼ Rafael Assis
- 61' ▲ Carlos Daniel ▼ Duarte Duarte
- 67' Zé Oliveira 1-1
- 70' ▲ Nuno Barbosa ▼ Ivandro
- 70' ▲ Vasco Paciência ▼ Nuno Valente
- 78' ▲ Tiago André ▼ Joel Ferreira
- 86' E. Ayiah
- 89' ▲ Rúben Ribeiro ▼ Ivanildo Nhaga
- 89' ▲ Hircane Graça ▼ Cláudio Araújo
- 90'+7 N. Silva
- 90'+3 Rúben Ribeiro 2-1
- FT2-1
Đội hình
- M. Mbaye
- Zé Oliveira
- Gonçalo Pimenta ▼ 61'
- Armando Lopes
- Rodrigo Rego
- Lourenço Henriques
- Rúben Oliveira
- Miguel Montenegro ▼ 61'
- Cláudio Araújo ▼ 89'
- Ivanildo Nhaga ▼ 89'
- M. Moshood ▼ 46'
Dự bị 5
- Rodrigo Freitas ▲ 46'
- A. Gomes ▲ 61'
- Nuno Pereira ▲ 61'
- Rúben Ribeiro ▲ 89'
- Hircane Graça ▲ 89'
- Nuno Silva
- Joel Ferreira ▼ 78'
- Francisco Saldanha
- Welisson Santos
- S. Commey
- Duarte Duarte ▼ 61'
- Nuno Valente ▼ 70'
- Rafael Assis ▼ 61'
- Ivandro ▼ 70'
- Nuninho
- E. Ayiah
Dự bị 5
- O. Diagne ▲ 61'
- Carlos Daniel ▲ 61'
- Nuno Barbosa ▲ 70'
- Vasco Paciência ▲ 70'
- Tiago André ▲ 78'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
36Trận đấu33
53Ghi được33
38Thủng lưới37
1.47Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn11
30Hiệp hai16