Trofense vs Varzim
Tỷ số chung cuộc: Trofense 3-2 Varzim tại Liga 3, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trofense thắng 5, hòa 0, Varzim thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio do Clube Desportivo Trofense, Trofa
- Phong độ
- LLWLD Trofense
- WWWWL Varzim
- 6' 0-1 Pedro Nuno
- 26' Tiago Andre
- 41' P. Nuno
- HT0-1
- 48' Semeu
- 54' Nuno Barbosa 1-1
- 58' ▲ Lourenço Henriques ▼ Pedro Nuno
- 58' ▲ Ángel Gomes ▼ Cláudio Araújo
- 59' 1-2 Ivanildo
- 62' ▲ Duarte Duarte ▼ Nuno Valente
- 62' ▲ Welisson Santos ▼ S. Commey
- 62' ▲ Joel Ferreira ▼ Tiago André
- 65' Joel
- 70' ▲ Rodrigo Freitas ▼ M. Moshood
- 70' ▲ Túlio ▼ Miguel Montenegro
- 73' ▲ I. Diagne ▼ Rafael Assis
- 76' T. Lima da Silva
- 76' Carlos Silva 2-2
- 82' ▲ Diogo Viana ▼ Carlos Silva
- 83' Nuno Barbosa 3-2
- 87' ▲ Diogo Sequeira ▼ Zé Oliveira
- 90'+1 O. Diagne
- FT3-2
Đội hình
- Nuno Silva
- Tiago André ▼ 62'
- Francisco Saldanha
- Gonçalo Cunha
- S. Commey ▼ 62'
- Nuno Valente ▼ 62'
- Rafael Assis ▼ 73'
- Nuninho
- E. Ayiah
- Carlos Silva ▼ 82'
- Nuno Barbosa
Dự bị 5
- Duarte Duarte ▲ 62'
- Welisson Santos ▲ 62'
- Joel Ferreira ▲ 62'
- I. Diagne ▲ 73'
- Diogo Viana ▲ 82'
- Pedro Costa
- Joel Monteiro
- Zé Oliveira ▼ 87'
- Armando Lopes
- Rodrigo Rêgo
- Pedro Nuno ▼ 58'
- Fábio Pacheco
- Miguel Montenegro ▼ 70'
- Cláudio Araújo ▼ 58'
- Ivanildo
- M. Moshood ▼ 70'
Dự bị 5
- Lourenço Henriques ▲ 58'
- Ángel Gomes ▲ 58'
- Rodrigo Freitas ▲ 70'
- Túlio ▲ 70'
- Diogo Sequeira ▲ 87'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
33Trận đấu36
33Ghi được53
37Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai30