Trofense vs Amarante
Tỷ số chung cuộc: Trofense 1-0 Amarante tại Liga 3, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Trofense thắng 1, hòa 2, Amarante thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 11
- Sân vận động
- Estádio do Clube Desportivo Trofense, Trofa
- Phong độ
- LLWLD Trofense
- LLDWL Amarante
- 24' E. Ayiah 1-0
- 35' F. Saldanha
- 35' Semeu
- HT1-0
- 62' E. Ayiah
- 62' ▲ Hélder Pedro ▼ Daniel Alves
- 63' E. Ayiah
- 63' E. Ayiah
- 72' Bright
- 72' ▲ Chico Sousa ▼ Obama Ribeiro
- 72' ▲ Mica ▼ A. Katty
- 72' ▲ Rúben Filipe ▼ João Filipe
- 73' ▲ Rafael Assis ▼ Tiago André
- 73' ▲ Joel Ferreira ▼ Nuno Barbosa
- 73' ▲ Welisson Santos ▼ Duarte Duarte
- 82' ▲ Cardoso ▼ Diogo Vila
- 86' ▲ Nuno Valente ▼ Carlos Daniel
- 88' ▲ Diogo Viana ▼ O. Diagne
- FT1-0
Đội hình
- Nuno Silva
- Tiago André ▼ 73'
- Francisco Saldanha
- Gonçalo Cunha
- S. Commey
- Duarte Duarte ▼ 73'
- O. Diagne ▼ 88'
- Nuninho
- E. Ayiah
- Carlos Daniel ▼ 86'
- Nuno Barbosa ▼ 73'
Dự bị 5
- Rafael Assis ▲ 73'
- Joel Ferreira ▲ 73'
- Welisson Santos ▲ 73'
- Nuno Valente ▲ 86'
- Diogo Viana ▲ 88'
- Diogo Figueiredo
- Diogo Vila ▼ 82'
- Daniel Alves ▼ 62'
- João Filipe ▼ 72'
- B. Godwin
- Obama Ribeiro ▼ 72'
- F. Okoli
- A. Zangre
- Ká Semedo
- Dinho
- A. Katty ▼ 72'
Dự bị 5
- Hélder Pedro ▲ 62'
- Chico Sousa ▲ 72'
- Mica ▲ 72'
- Rúben Filipe ▲ 72'
- Cardoso ▲ 82'
Thống kê
14
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
33Trận đấu36
33Ghi được42
37Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai14