Caldas vs C.F. Os Belenenses
Tỷ số chung cuộc: Caldas 1-1 C.F. Os Belenenses tại Liga 3, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Caldas thắng 1, hòa 2, C.F. Os Belenenses thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 10
- Sân vận động
- Campo da Mata, Caldas da Rainha
- Phong độ
- LDLLW Caldas
- WWWWW C.F. Os Belenenses
- 16' D. Horta Leitao
- 29' Rafa Pinto
- 37' E. Monteiro
- HT0-0
- 46' ▲ C. Triana ▼ Rodrigo Pereira
- 47' 0-1 Gabi
- 54' Yordy Marcelo
- 60' Balelo 1-1
- 61' Balelo
- 61' ▲ Miguel Velosa ▼ Eba Viegas
- 61' ▲ Luís Farinha ▼ Júlio Sousa
- 62' ▲ Xavi Fernandes ▼ Cuca
- 75' ▲ Tiago Moninhas ▼ José Varela
- 75' ▲ H. Ondoa ▼ Diogo Leitão
- 77' C. Triana
- 80' ▲ Gonçalo Barreiras ▼ Balelo
- 85' ▲ David Santos ▼ Pepo
- 85' ▲ Ricardo Alexandre ▼ Rafael Pinto
- 88' M. Velosa
- FT1-1
Đội hình
- Luís Paulo
- Thomas Militão
- Y. Calle
- Eduardo Monteiro
- Pepo ▼ 85'
- Diogo Clemente
- Rafael Pinto ▼ 85'
- K. Lopez
- Júlio Sousa ▼ 61'
- Eba Viegas ▼ 61'
- Balelo ▼ 80'
Dự bị 5
- Miguel Velosa ▲ 61'
- Luís Farinha ▲ 61'
- Gonçalo Barreiras ▲ 80'
- David Santos ▲ 85'
- Ricardo Alexandre ▲ 85'
- David Grilo
- Nuno Tomás
- Rodrigo Domingues
- Gabi
- Diogo Brasido
- Cuca ▼ 62'
- Tiago Morgado
- Diogo Leitão ▼ 75'
- Midana Sambú
- José Varela ▼ 75'
- Rodrigo Pereira ▼ 46'
Dự bị 4
- C. Triana ▲ 46'
- Xavi Fernandes ▲ 62'
- Tiago Moninhas ▲ 75'
- H. Ondoa ▲ 75'
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
34Trận đấu38
37Ghi được48
48Thủng lưới37
1.09Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai26