AD Marco 09
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gondomar

AD Marco 09 vs Gondomar

Tỷ số chung cuộc: AD Marco 09 1-0 Gondomar tại Campeonato de Portugal Prio - Group B, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AD Marco 09 thắng 2, hòa 1, Gondomar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Campeonato de Portugal Prio - Group B · Group B · Vòng 25
Sân vận động
Estádio Municipal do Marco de Canaveses, Marco de Canaveses
Phong độ
LWWDW AD Marco 09
LWDLD Gondomar
  1. 45'+1 Joel Marques Apolo Silva
  2. HT0-0
  3. 59' Pedrinho 1-0
  4. 65' Red Card
  5. 71' José Coelho Caló
  6. 71' Fábio Pimenta Edú Silva
  7. 71' Varejão Fabinho
  8. 78' C. Tovar Marcelo
  9. 78' Y. Bamba Zézinho
  10. 78' Diogo Barbosa Rúben Pereira
  11. 78' Afonso Martins Gustavo Barge
  12. 85' Zé Diogo Pedrinho
  13. 89' Ouvido Lourenço Joel Silva
  14. FT1-0

Đội hình

AD Marco 09 HLV: Pedro Barroso
  1. Vitor São Bento
  2. Diogo Costa
  3. Carlos Freitas
  4. Manuel Pedro
  5. Zézinho ▼ 78'
  6. Mica
  7. Apolo Silva ▼ 45'
  8. Marcelo ▼ 78'
  9. Joel Silva ▼ 89'
  10. Bruno Guimarães
  11. Pedrinho ▼ 85'

Dự bị 5

  1. Joel Marques ▲ 45'
  2. C. Tovar ▲ 78'
  3. Y. Bamba ▲ 78'
  4. Zé Diogo ▲ 85'
  5. Ouvido Lourenço ▲ 89'
Gondomar HLV: Hélder Pereira
  1. Ricardo Neves
  2. Edú Silva ▼ 71'
  3. Sérgio Silva
  4. Diogo Silva
  5. Vasco Pereira
  6. Fabinho ▼ 71'
  7. Diogo Rebelo
  8. Gustavo Barge ▼ 78'
  9. Caló ▼ 71'
  10. Rúben Pereira ▼ 78'
  11. Hulk

Dự bị 5

  1. José Coelho ▲ 71'
  2. Fábio Pimenta ▲ 71'
  3. Varejão ▲ 71'
  4. Diogo Barbosa ▲ 78'
  5. Afonso Martins ▲ 78'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leça
26 52 - 17 +35 62
2
AD Marco 09
26 35 - 16 +19 53
3
Salgueiros
26 39 - 18 +21 53
4
Cinfães
26 33 - 25 +8 41
5
Beira-Mar
26 31 - 28 +3 39
6
União Lamas
26 31 - 27 +4 38
7
Alpendorada
26 26 - 24 +2 36
8
Machico
26 28 - 27 +1 35
9
Camacha
26 30 - 35 -5 35
10
Guarda
26 26 - 30 -4 32
11
Gondomar
26 16 - 28 -12 31
12
Coimbrões
26 24 - 43 -19 21
13
Marítimo II
26 25 - 49 -24 17
14
Régua
26 16 - 45 -29 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu28
44Ghi được17
26Thủng lưới29
1.26Bàn thắng mỗi trận0.61
16Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn6
24Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu