Gondomar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AD Marco 09

Gondomar vs AD Marco 09

Tỷ số chung cuộc: Gondomar 0-1 AD Marco 09 tại Campeonato de Portugal Prio - Group B, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gondomar thắng 1, hòa 1, AD Marco 09 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Campeonato de Portugal Prio - Group B · Group B · Vòng 12
Sân vận động
Estádio de São Miguel, Gondomar
Phong độ
LWDLD Gondomar
LWWDW AD Marco 09
  1. 24' 0-1 Joel Marques
  2. HT0-1
  3. 57' Fábio Pimenta Madureira
  4. 57' Gustavo Barge Afonso Martins
  5. 65' Marcelo Apolo Silva
  6. 65' Carlos Freitas Zézinho
  7. 72' Diogo Dentinho Fabinho
  8. 76' A. Mohammed Joel Marques
  9. 76' Cláudio Ribeiro Bruno Guimarães
  10. 85' Gonçalo Rebelo Sérgio Silva
  11. 85' Hulk Diogo Rebelo
  12. 90'+2 Hugo Pereira Luizinho Silva
  13. FT0-1

Đội hình

Gondomar HLV: Hélder Pereira
  1. Ricardo Neves
  2. Edú Silva
  3. Sérgio Silva ▼ 85'
  4. Diogo Silva
  5. Vasco Pereira
  6. Fabinho ▼ 72'
  7. Afonso Martins ▼ 57'
  8. Diogo Rebelo ▼ 85'
  9. Madureira ▼ 57'
  10. Caló
  11. Diogo Barbosa

Dự bị 5

  1. Fábio Pimenta ▲ 57'
  2. Gustavo Barge ▲ 57'
  3. Diogo Dentinho ▲ 72'
  4. Gonçalo Rebelo ▲ 85'
  5. Hulk ▲ 85'
AD Marco 09 HLV: Pedro Barroso
  1. Vitor São Bento
  2. Zé Diogo
  3. Diogo Costa
  4. Manuel Pedro
  5. Zézinho ▼ 65'
  6. C. Tovar
  7. Y. Bamba
  8. Apolo Silva ▼ 65'
  9. Luizinho Silva ▼ 90'
  10. Joel Marques ▼ 76'
  11. Bruno Guimarães ▼ 76'

Dự bị 5

  1. Marcelo ▲ 65'
  2. Carlos Freitas ▲ 65'
  3. A. Mohammed ▲ 76'
  4. Cláudio Ribeiro ▲ 76'
  5. Hugo Pereira ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leça
26 52 - 17 +35 62
2
AD Marco 09
26 35 - 16 +19 53
3
Salgueiros
26 39 - 18 +21 53
4
Cinfães
26 33 - 25 +8 41
5
Beira-Mar
26 31 - 28 +3 39
6
União Lamas
26 31 - 27 +4 38
7
Alpendorada
26 26 - 24 +2 36
8
Machico
26 28 - 27 +1 35
9
Camacha
26 30 - 35 -5 35
10
Guarda
26 26 - 30 -4 32
11
Gondomar
26 16 - 28 -12 31
12
Coimbrões
26 24 - 43 -19 21
13
Marítimo II
26 25 - 49 -24 17
14
Régua
26 16 - 45 -29 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu35
17Ghi được44
29Thủng lưới26
0.61Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới16
6Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu