AD Marco 09
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cinfães

AD Marco 09 vs Cinfães

Tỷ số chung cuộc: AD Marco 09 1-1 Cinfães tại Campeonato de Portugal Prio - Group B, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AD Marco 09 thắng 1, hòa 2, Cinfães thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Campeonato de Portugal Prio - Group B · Group B · Vòng 23
Sân vận động
Estádio Municipal do Marco de Canaveses, Marco de Canaveses
Phong độ
LWWDW AD Marco 09
DWWDL Cinfães
  1. HT0-0
  2. 46' Carlos Freitas Zé Diogo
  3. 57' David Martins Gabriel Fraga
  4. 62' Ouvido Lourenço Mica
  5. 74' Joel Silva 1-0
  6. 78' C. Tovar Zézinho
  7. 78' Apolo Silva Joel Silva
  8. 81' Kaká Chiquinho
  9. 81' Lourenço Teixeira Emanuel Brito
  10. 88' Tomás Costa Serginho
  11. 88' Carlos Fernandes Rúben Vale
  12. 90' Laércio Morais Marcelo
  13. 90'+2 1-1 M. Júnior
  14. FT1-1

Đội hình

AD Marco 09 HLV: Pedro Barroso
  1. Vitor São Bento
  2. Zé Diogo ▼ 46'
  3. Manuel Pedro
  4. Zézinho ▼ 78'
  5. Diogo Rosado
  6. Y. Bamba
  7. Mica ▼ 62'
  8. Marcelo ▼ 90'
  9. Joel Silva ▼ 78'
  10. Bruno Guimarães
  11. Pedrinho

Dự bị 5

  1. Carlos Freitas ▲ 46'
  2. Ouvido Lourenço ▲ 62'
  3. C. Tovar ▲ 78'
  4. Apolo Silva ▲ 78'
  5. Laércio Morais ▲ 90'
Cinfães HLV: Paulo Mendes
  1. Danny Carvalho
  2. Tomazi
  3. Willian Salomão
  4. Assis
  5. Rúben Vale ▼ 88'
  6. Emanuel Brito ▼ 81'
  7. Serginho ▼ 88'
  8. Miguel Lima
  9. Chiquinho ▼ 81'
  10. Gabriel Fraga ▼ 57'
  11. M. Júnior

Dự bị 5

  1. David Martins ▲ 57'
  2. Kaká ▲ 81'
  3. Lourenço Teixeira ▲ 81'
  4. Tomás Costa ▲ 88'
  5. Carlos Fernandes ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leça
26 52 - 17 +35 62
2
AD Marco 09
26 35 - 16 +19 53
3
Salgueiros
26 39 - 18 +21 53
4
Cinfães
26 33 - 25 +8 41
5
Beira-Mar
26 31 - 28 +3 39
6
União Lamas
26 31 - 27 +4 38
7
Alpendorada
26 26 - 24 +2 36
8
Machico
26 28 - 27 +1 35
9
Camacha
26 30 - 35 -5 35
10
Guarda
26 26 - 30 -4 32
11
Gondomar
26 16 - 28 -12 31
12
Coimbrões
26 24 - 43 -19 21
13
Marítimo II
26 25 - 49 -24 17
14
Régua
26 16 - 45 -29 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu30
44Ghi được43
26Thủng lưới32
1.26Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu