Cinfães
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
AD Marco 09

Cinfães vs AD Marco 09

Tỷ số chung cuộc: Cinfães 2-1 AD Marco 09 tại Campeonato de Portugal Prio - Group B, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cinfães thắng 1, hòa 2, AD Marco 09 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Campeonato de Portugal Prio - Group B · Group B · Vòng 10
Sân vận động
Estádio Municipal Cerveira Pinto, Cinfães
Phong độ
DWWDL Cinfães
LWWDW AD Marco 09
  1. 2' 0-1 Bruno Guimarães
  2. 12' Miguel Lima 1-1
  3. 27' Willian Salomão Emanuel Brito
  4. 34' David Martins 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' C. Tovar Diogo Costa
  7. 46' Apolo Silva Marcelo
  8. 62' Yan Victor Diogo Nunes
  9. 62' Cláudio Ribeiro Joel Marques
  10. 62' Zé Diogo Bruno Guimarães
  11. 74' Hugo Pereira Carlos Freitas
  12. 81' João Victor M. Júnior
  13. FT2-1

Đội hình

Cinfães HLV: Paulo Mendes
  1. Ivo Gonçalves
  2. Tomazi
  3. Assis
  4. David Martins
  5. Emanuel Brito ▼ 27'
  6. Guilherme Couto
  7. Diogo Nunes ▼ 62'
  8. Serginho
  9. Miguel Lima
  10. Chiquinho
  11. M. Júnior ▼ 81'

Dự bị 3

  1. Willian Salomão ▲ 27'
  2. Yan Victor ▲ 62'
  3. João Victor ▲ 81'
AD Marco 09 HLV: Pedro Barroso
  1. Vitor São Bento
  2. Diogo Costa ▼ 46'
  3. Carlos Freitas ▼ 74'
  4. Manuel Pedro
  5. Zézinho
  6. Laércio Morais
  7. Y. Bamba
  8. Marcelo ▼ 46'
  9. Luizinho Silva
  10. Joel Marques ▼ 62'
  11. Bruno Guimarães ▼ 62'

Dự bị 5

  1. C. Tovar ▲ 46'
  2. Apolo Silva ▲ 46'
  3. Cláudio Ribeiro ▲ 62'
  4. Zé Diogo ▲ 62'
  5. Hugo Pereira ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leça
26 52 - 17 +35 62
2
AD Marco 09
26 35 - 16 +19 53
3
Salgueiros
26 39 - 18 +21 53
4
Cinfães
26 33 - 25 +8 41
5
Beira-Mar
26 31 - 28 +3 39
6
União Lamas
26 31 - 27 +4 38
7
Alpendorada
26 26 - 24 +2 36
8
Machico
26 28 - 27 +1 35
9
Camacha
26 30 - 35 -5 35
10
Guarda
26 26 - 30 -4 32
11
Gondomar
26 16 - 28 -12 31
12
Coimbrões
26 24 - 43 -19 21
13
Marítimo II
26 25 - 49 -24 17
14
Régua
26 16 - 45 -29 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu35
43Ghi được44
32Thủng lưới26
1.43Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu