Beira-Mar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cinfães

Beira-Mar vs Cinfães

Tỷ số chung cuộc: Beira-Mar 0-1 Cinfães tại Campeonato de Portugal Prio - Group B, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Beira-Mar thắng 0, hòa 3, Cinfães thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Campeonato de Portugal Prio - Group B · Group B · Vòng 19
Sân vận động
Estádio Municipal de Aveiro, Aveiro
Phong độ
DLDDD Beira-Mar
DWWDL Cinfães
  1. 15' Marco Fernandes Diogo Abdul
  2. HT0-0
  3. 64' André Couto Diogo Sancho
  4. 64' Serginho Francisco Sancho
  5. 72' Carlos Fernandes Kaká
  6. 72' Emanuel Brito Lourenço Teixeira
  7. 81' 0-1 Diogo Nunes
  8. 83' Carlos Silva Fernando Almeida
  9. 83' Bernardo Lourenço Gustavo Teixeira
  10. 83' Guilherme Couto Serginho
  11. 87' Yan Victor Diogo Nunes
  12. 87' Willian Salomão Chiquinho
  13. FT0-1

Đội hình

Beira-Mar HLV: Oliveira
  1. Tomás Bozinoski
  2. David Santos
  3. Tiago Melo
  4. Diogo Abdul ▼ 15'
  5. Francisco Sancho ▼ 64'
  6. Paulo Grilo
  7. Mathiola
  8. Fernando Almeida ▼ 83'
  9. Gustavo Teixeira ▼ 83'
  10. Diogo Sancho ▼ 64'
  11. C. Niang

Dự bị 5

  1. Marco Fernandes ▲ 15'
  2. André Couto ▲ 64'
  3. Serginho ▲ 64'
  4. Carlos Silva ▲ 83'
  5. Bernardo Lourenço ▲ 83'
Cinfães HLV: Paulo Mendes
  1. Danny Carvalho
  2. Tomazi
  3. Assis
  4. David Martins
  5. Rúben Vale
  6. Kaká ▼ 72'
  7. Lourenço Teixeira ▼ 72'
  8. Diogo Nunes ▼ 87'
  9. Serginho ▼ 83'
  10. Chiquinho ▼ 87'
  11. M. Júnior

Dự bị 5

  1. Carlos Fernandes ▲ 72'
  2. Emanuel Brito ▲ 72'
  3. Guilherme Couto ▲ 83'
  4. Yan Victor ▲ 87'
  5. Willian Salomão ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leça
26 52 - 17 +35 62
2
AD Marco 09
26 35 - 16 +19 53
3
Salgueiros
26 39 - 18 +21 53
4
Cinfães
26 33 - 25 +8 41
5
Beira-Mar
26 31 - 28 +3 39
6
União Lamas
26 31 - 27 +4 38
7
Alpendorada
26 26 - 24 +2 36
8
Machico
26 28 - 27 +1 35
9
Camacha
26 30 - 35 -5 35
10
Guarda
26 26 - 30 -4 32
11
Gondomar
26 16 - 28 -12 31
12
Coimbrões
26 24 - 43 -19 21
13
Marítimo II
26 25 - 49 -24 17
14
Régua
26 16 - 45 -29 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu30
33Ghi được43
30Thủng lưới32
1.22Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu