Cinfães
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Beira-Mar

Cinfães vs Beira-Mar

Tỷ số chung cuộc: Cinfães 2-2 Beira-Mar tại Campeonato de Portugal Prio - Group B, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cinfães thắng 2, hòa 3, Beira-Mar thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Campeonato de Portugal Prio - Group B · Group B · Vòng 6
Sân vận động
Estádio Municipal Cerveira Pinto, Cinfães
Phong độ
DWWDL Cinfães
DLDDD Beira-Mar
  1. 22' 0-1 C. Niang
  2. 33' Rúben Pereira Carlos Fernandes
  3. 33' Serginho Yan Victor
  4. HT0-1
  5. 47' Chiquinho11m 1-1
  6. 63' Emanuel Brito Diogo Nunes
  7. 63' André Couto Serginho
  8. 63' Diogo Sancho Paulo Grilo
  9. 63' Gustavo Teixeira Bernardo Lourenço
  10. 75' Rafa Fontes Chiquinho
  11. 76' João Victor Guilherme Couto
  12. 76' Diogo Ribeiro C. Niang
  13. 81' 1-2 André Couto
  14. 83' Emanuel Brito 2-2
  15. 84' Afonso Vilas Boas David Santos
  16. FT2-2

Đội hình

Cinfães HLV: Paulo Mendes
  1. Ivo Gonçalves
  2. Tomazi
  3. Assis
  4. David Martins
  5. Rúben Vale
  6. Yan Victor ▼ 33'
  7. Guilherme Couto ▼ 76'
  8. Diogo Nunes ▼ 63'
  9. Chiquinho ▼ 75'
  10. M. Júnior
  11. Carlos Fernandes ▼ 33'

Dự bị 5

  1. Rúben Pereira ▲ 33'
  2. Serginho ▲ 33'
  3. Emanuel Brito ▲ 63'
  4. Rafa Fontes ▲ 75'
  5. João Victor ▲ 76'
Beira-Mar HLV: Oliveira
  1. Cléber Santana
  2. David Santos ▼ 84'
  3. Tiago Melo
  4. Marco Fernandes
  5. Paulo Grilo ▼ 63'
  6. Fernando Almeida
  7. Bernardo Lourenço ▼ 63'
  8. Lassana Mané
  9. Ivandro
  10. Serginho ▼ 63'
  11. C. Niang ▼ 76'

Dự bị 5

  1. André Couto ▲ 63'
  2. Diogo Sancho ▲ 63'
  3. Gustavo Teixeira ▲ 63'
  4. Diogo Ribeiro ▲ 76'
  5. Afonso Vilas Boas ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leça
26 52 - 17 +35 62
2
AD Marco 09
26 35 - 16 +19 53
3
Salgueiros
26 39 - 18 +21 53
4
Cinfães
26 33 - 25 +8 41
5
Beira-Mar
26 31 - 28 +3 39
6
União Lamas
26 31 - 27 +4 38
7
Alpendorada
26 26 - 24 +2 36
8
Machico
26 28 - 27 +1 35
9
Camacha
26 30 - 35 -5 35
10
Guarda
26 26 - 30 -4 32
11
Gondomar
26 16 - 28 -12 31
12
Coimbrões
26 24 - 43 -19 21
13
Marítimo II
26 25 - 49 -24 17
14
Régua
26 16 - 45 -29 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu27
43Ghi được33
32Thủng lưới30
1.43Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu