Machico vs Camacha
Tỷ số chung cuộc: Machico 1-1 Camacha tại Campeonato de Portugal Prio - Group B, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Machico thắng 0, hòa 5, Camacha thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campeonato de Portugal Prio - Group B · Group B · Vòng 15
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Machico, Machico (Madeira)
- Phong độ
- DWDDW Machico
- DWDWD Camacha
- 15' 0-1 Marcelo Marques
- 35' Rodrigo Freitas 1-1
- HT1-1
- 60' ▲ Emanuel Santos ▼ Maurílio Jesus
- 60' ▲ Vitor Fati ▼ Francisco Aguilar
- 61' ▲ Angola ▼ Marcelo Marques
- 66' ▲ Tiago Silva ▼ Wesley
- 78' ▲ Vieirinha ▼ Nassur Bacem
- 78' ▲ Henrique Leça ▼ Huguinho
- 80' ▲ André Santos ▼ Rodrigo Freitas
- 80' ▲ Diogo Coelho ▼ Graça
- 90'+2 ▲ Kenny Nascimento ▼ André Teles
- 90'+2 ▲ Victor Nicolatti ▼ António Belo
- FT1-1
Đội hình
- Pedro Afonso
- Luís Miguel
- Maurílio Jesus ▼ 60'
- Rodrigo Coutinho
- Graça ▼ 80'
- Wesley ▼ 66'
- Lucas Almeida
- Francisco Aguilar ▼ 60'
- Leo Andrade
- Rodrigo Freitas ▼ 80'
- Rudy
Dự bị 5
- Emanuel Santos ▲ 60'
- Vitor Fati ▲ 60'
- Tiago Silva ▲ 66'
- André Santos ▲ 80'
- Diogo Coelho ▲ 80'
- Duarte Nuno
- Rodrigo Alírio
- Nassur Bacem ▼ 78'
- Wellyson Nunes
- Fábio Faria
- Tiago Aguiar
- Edgar Abreu
- André Teles ▼ 90'
- Huguinho ▼ 78'
- António Belo ▼ 90'
- Marcelo Marques ▼ 61'
Dự bị 5
- Angola ▲ 61'
- Vieirinha ▲ 78'
- Henrique Leça ▲ 78'
- Kenny Nascimento ▲ 90'
- Victor Nicolatti ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 52 - 17 | +35 | 62 | |
| 2 | 26 | 35 - 16 | +19 | 53 | |
| 3 | 26 | 39 - 18 | +21 | 53 | |
| 4 | 26 | 33 - 25 | +8 | 41 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 27 | +4 | 38 | |
| 7 | 26 | 26 - 24 | +2 | 36 | |
| 8 | 26 | 28 - 27 | +1 | 35 | |
| 9 | 26 | 30 - 35 | -5 | 35 | |
| 10 | 26 | 26 - 30 | -4 | 32 | |
| 11 | 26 | 16 - 28 | -12 | 31 | |
| 12 | 26 | 24 - 43 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 25 - 49 | -24 | 17 | |
| 14 | 26 | 16 - 45 | -29 | 8 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu27
28Ghi được30
30Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai17