Gondomar
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Beira-Mar

Gondomar vs Beira-Mar

Tỷ số chung cuộc: Gondomar 0-2 Beira-Mar tại Campeonato de Portugal Prio - Group B, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gondomar thắng 2, hòa 2, Beira-Mar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Campeonato de Portugal Prio - Group B · Group B · Vòng 8
Sân vận động
Estádio de São Miguel, Gondomar
Phong độ
LWDLD Gondomar
DLDDD Beira-Mar
  1. HT0-0
  2. 52' Filipe Castro Gonçalo Sá
  3. 52' 0-1 C. Niang
  4. 64' Bernardo Lourenço Serginho
  5. 64' Diogo Sancho Gustavo Teixeira
  6. 70' Fábio Pimenta Fabinho
  7. 70' Diogo Rebelo Madureira
  8. 74' 0-2 Bernardo Lourenço
  9. 83' Afonso Vilas Boas Ivandro
  10. 84' Diogo Dentinho Afonso Martins
  11. 88' Paulo Grilo André Couto
  12. 88' Carlos Silva C. Niang
  13. FT0-2

Đội hình

Gondomar HLV: Hélder Pereira
  1. Ricardo Neves
  2. Edú Silva
  3. Vasco Pereira
  4. Gonçalo Sá ▼ 52'
  5. Fabinho ▼ 70'
  6. Elísio Esteves
  7. Afonso Martins ▼ 84'
  8. Madureira ▼ 70'
  9. Caló
  10. Hulk
  11. Diogo Barbosa

Dự bị 4

  1. Filipe Castro ▲ 52'
  2. Fábio Pimenta ▲ 70'
  3. Diogo Rebelo ▲ 70'
  4. Diogo Dentinho ▲ 84'
Beira-Mar HLV: Oliveira
  1. Cléber Santana
  2. David Santos
  3. Tiago Melo
  4. Marco Fernandes
  5. Fernando Almeida
  6. Lassana Mané
  7. Gustavo Teixeira ▼ 64'
  8. André Couto ▼ 88'
  9. Ivandro ▼ 83'
  10. Serginho ▼ 64'
  11. C. Niang ▼ 88'

Dự bị 5

  1. Bernardo Lourenço ▲ 64'
  2. Diogo Sancho ▲ 64'
  3. Afonso Vilas Boas ▲ 83'
  4. Paulo Grilo ▲ 88'
  5. Carlos Silva ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leça
26 52 - 17 +35 62
2
AD Marco 09
26 35 - 16 +19 53
3
Salgueiros
26 39 - 18 +21 53
4
Cinfães
26 33 - 25 +8 41
5
Beira-Mar
26 31 - 28 +3 39
6
União Lamas
26 31 - 27 +4 38
7
Alpendorada
26 26 - 24 +2 36
8
Machico
26 28 - 27 +1 35
9
Camacha
26 30 - 35 -5 35
10
Guarda
26 26 - 30 -4 32
11
Gondomar
26 16 - 28 -12 31
12
Coimbrões
26 24 - 43 -19 21
13
Marítimo II
26 25 - 49 -24 17
14
Régua
26 16 - 45 -29 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu27
17Ghi được33
29Thủng lưới30
0.61Bàn thắng mỗi trận1.22
13Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu