Sporting CP B vs Amarante
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP B 1-1 Amarante tại Campeonato de Portugal Prio - Group B, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sporting CP B thắng 1, hòa 1, Amarante thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campeonato de Portugal Prio - Group B · Group B · Vòng 17
- Sân vận động
- Campo Gémeos Castro, Guimarães
- Phong độ
- LWDDL Sporting CP B
- LDWLD Amarante
- 28' ▲ Rui Correia ▼ Calegari
- HT0-0
- 46' ▲ M. Zambrano-Delgado ▼ D. Ndembo-Michel
- 52' Ronaldo Lumungo 1-0
- 57' Red Card
- 61' ▲ Miguel Barandas ▼ Leandro Santos
- 65' ▲ Francisco Carvalho ▼ Rúben Filipe
- 73' ▲ Jota Pereira ▼ Ruca
- 73' 1-1 Elias Franco
- 83' ▲ N. Saviolo ▼ Hugo Nunes
- 83' ▲ Miguel Nogueira ▼ Ronaldo Lumungo
- 85' ▲ Armando ▼ Elias Franco
- 85' ▲ João Filipe ▼ Obama Ribeiro
- FT1-1
Đội hình
- Rafa
- M. Tounkara
- J. Mutombo
- Calegari ▼ 28'
- Ricardo Ribeiro
- Martim Alberto
- Gonçalo Nogueira
- Hugo Nunes ▼ 83'
- Ruca ▼ 73'
- Ronaldo Lumungo ▼ 83'
- D. Ndembo-Michel ▼ 46'
Dự bị 5
- Rui Correia ▲ 28'
- M. Zambrano-Delgado ▲ 46'
- Jota Pereira ▲ 73'
- N. Saviolo ▲ 83'
- Miguel Nogueira ▲ 83'
- Diogo Figueiredo
- Diogo Vila
- Eduardo Aguiar
- Rui Ferreira
- Obama Ribeiro ▼ 85'
- Nuno Moreira
- Tokinho
- Ká Semedo
- Rúben Filipe ▼ 65'
- Elias Franco ▼ 85'
- Leandro Santos ▼ 61'
Dự bị 4
- Miguel Barandas ▲ 61'
- Francisco Carvalho ▲ 65'
- Armando ▲ 85'
- João Filipe ▲ 85'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 40 - 15 | +25 | 59 | |
| 2 | 26 | 27 - 18 | +9 | 45 | |
| 3 | 26 | 28 - 20 | +8 | 43 | |
| 4 | 26 | 29 - 22 | +7 | 41 | |
| 5 | 26 | 27 - 23 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 31 - 25 | +6 | 35 | |
| 7 | 26 | 35 - 26 | +9 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 32 | +3 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 31 | 0 | 34 | |
| 10 | 26 | 24 - 24 | 0 | 33 | |
| 11 | 26 | 25 - 33 | -8 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 47 | -25 | 24 | |
| 13 | 26 | 19 - 39 | -20 | 24 | |
| 14 | 26 | 27 - 45 | -18 | 22 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu37
37Ghi được58
38Thủng lưới22
1.37Bàn thắng mỗi trận1.57
7Giữ sạch lưới22
12Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai34