Sporting CP W
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Sporting Braga W

Sporting CP W vs Sporting Braga W

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP W 3-1 Sporting Braga W tại 1a Divisão - Women, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sporting CP W thắng 3, hòa 4, Sporting Braga W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisão - Women · Vòng 15
Sân vận động
CGD Stadium Aurelio Pereira, Alcochete
Phong độ
WLDWD Sporting CP W
DLLWW Sporting Braga W
  1. 11' T. Encarnacao 1-0
  2. 18' 1-1 M. Schmidt11m
  3. 43' E. Cancelinha 2-1
  4. HT2-1
  5. 64' M. Miller A. Cunha
  6. 64' C. Vieira M. Detrizio
  7. 69' G. Eaton-Collins Bea
  8. 69' C. Armengol Claudia Neto
  9. 71' R. Melo M. Alagoa
  10. 75' D. Arques J. Martins
  11. 75' F. Bonsegundo C. Santiago
  12. 82' A. Halldorsdottir M. Flores
  13. 86' T. Encarnacao · J. Hernandez-Gray 3-1
  14. 90' S. Lino T. Encarnacao
  15. FT3-1

Đội hình

Sporting CP W HLV: Micael Sequeira
  1. 1A. Wellmann
  2. 15Bea ▼ 69'
  3. 26M. Cherry
  4. 41A. Barron
  5. 4E. Cancelinha
  6. 11B. Perez
  7. 17Claudia Neto ▼ 69'
  8. 7J. Martins ▼ 75'
  9. 2J. Hernandez-Gray
  10. 13C. Santiago ▼ 75'
  11. 9T. Encarnacao ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 22C. Potra
  2. 6G. Eaton-Collins ▲ 69'
  3. 14D. Arques ▲ 75'
  4. 21S. Lino ▲ 90'
  5. 39A. Bravo
  6. 8R. Fontemanha
  7. 27M. Nave
  8. 19F. Bonsegundo ▲ 75'
  9. 20C. Armengol ▲ 69'
Sporting Braga W
  1. 12I. Esgueirao
  2. 16Filipinha
  3. 20M. Ines
  4. 5L. Lewis
  5. 19A. Correia
  6. 8M. Alagoa ▼ 71'
  7. 86N. Bravo
  8. 88A. Cunha ▼ 64'
  9. 14M. Detrizio ▼ 64'
  10. 9M. Schmidt
  11. 11M. Flores ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 99N. Pina
  2. 21A. Moon
  3. 2M. Miller ▲ 64'
  4. 32M. Campino
  5. 22S. Masur
  6. 25C. Vieira ▲ 64'
  7. 87R. Melo ▲ 71'
  8. 10A. Halldorsdottir ▲ 82'
  9. 4K. Dudukovich

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SL Benfica W
18 58 - 11 +47 48
2
Sporting CP W
18 35 - 16 +19 35
3
S.C.U. Torreense W
18 29 - 22 +7 32
4
Valadares Gaia W
18 21 - 22 -1 26
5
Sporting Braga W
18 26 - 21 +5 24
6
Vitoria Guimaraes W
18 16 - 23 -7 21
7
Racing Power W
18 16 - 23 -7 18
8
Rio Ave F.C. W
18 10 - 18 -8 17
9
Marítimo W
18 19 - 40 -21 14
10
Damaiense W
18 17 - 51 -34 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) Liga BPI Women (Relegation - Play Offs) Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu20
47Ghi được29
24Thủng lưới25
1.81Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn10
32Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu