Sporting Braga W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sporting CP W

Sporting Braga W vs Sporting CP W

Tỷ số chung cuộc: Sporting Braga W 1-1 Sporting CP W tại 1a Divisão - Women, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sporting Braga W thắng 1, hòa 4, Sporting CP W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisão - Women · Vòng 6
Phong độ
LLWWW Sporting Braga W
LDWDW Sporting CP W
  1. 23' M. Schmidt 1-0
  2. 44' 1-1 T. Encarnacao11m
  3. HT1-1
  4. 46' M. Fortes C. Vieira
  5. 69' F. Bonsegundo Claudia Neto
  6. 69' C. Santiago J. Hernandez-Gray
  7. 69' M. Haugen E. Cancelinha
  8. 71' N. Bravo M. Alagoa
  9. 75' M. Correia C. Armengol
  10. 84' R. Oling A. Halldorsdottir
  11. 90'+2 D. Silva Z. van de Ven
  12. FT1-1

Đội hình

Sporting Braga W
  1. 28P. Morais
  2. 16Filipinha
  3. 3G. Arnardottir
  4. 5L. Lewis
  5. 19A. Correia
  6. 23A. Rute
  7. 8M. Alagoa ▼ 71'
  8. 10A. Halldorsdottir ▼ 84'
  9. 15Z. van de Ven ▼ 90'
  10. 25C. Vieira ▼ 46'
  11. 9M. Schmidt

Dự bị 9

  1. 1Aline Lima
  2. 7C. Esteves Rocha
  3. 2M. Miller
  4. 24R. Oling ▲ 84'
  5. 71I. Soba
  6. 13M. Fortes ▲ 46'
  7. 18D. Silva ▲ 90'
  8. 4K. Dudukovich
  9. 86N. Bravo ▲ 71'
Sporting CP W HLV: Micael Sequeira
  1. 1A. Wellmann
  2. 4E. Cancelinha ▼ 69'
  3. 41A. Barron
  4. 26M. Cherry
  5. 15Bea
  6. 11B. Perez
  7. 14D. Arques
  8. 20C. Armengol ▼ 75'
  9. 2J. Hernandez-Gray ▼ 69'
  10. 17Claudia Neto ▼ 69'
  11. 9T. Encarnacao

Dự bị 9

  1. 22C. Potra
  2. 3C. Pimenta
  3. 77T. F. Abreu Rodrigues
  4. 12M. Haugen ▲ 69'
  5. 8R. Fontemanha
  6. 13C. Santiago ▲ 69'
  7. 42M. Correia ▲ 75'
  8. 19F. Bonsegundo ▲ 69'
  9. 27M. Nave

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SL Benfica W
18 58 - 11 +47 48
2
Sporting CP W
18 35 - 16 +19 35
3
S.C.U. Torreense W
18 29 - 22 +7 32
4
Valadares Gaia W
18 21 - 22 -1 26
5
Sporting Braga W
18 26 - 21 +5 24
6
Vitoria Guimaraes W
18 16 - 23 -7 21
7
Racing Power W
18 16 - 23 -7 18
8
Rio Ave F.C. W
18 10 - 18 -8 17
9
Marítimo W
18 19 - 40 -21 14
10
Damaiense W
18 17 - 51 -34 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) Liga BPI Women (Relegation - Play Offs) Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu26
29Ghi được47
25Thủng lưới24
1.45Bàn thắng mỗi trận1.81
7Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu