Valadares Gaia W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting CP W

Valadares Gaia W vs Sporting CP W

Tỷ số chung cuộc: Valadares Gaia W 0-2 Sporting CP W tại 1a Divisão - Women, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Valadares Gaia W thắng 1, hòa 0, Sporting CP W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisão - Women · Vòng 12
Phong độ
DLLWL Valadares Gaia W
DWDWW Sporting CP W
  1. 32' J. Hernandez-Gray B. Raphino
  2. HT0-0
  3. 60' D. Arques A. Bravo
  4. 60' M. Nave C. Armengol
  5. 64' V. Duarte B. Barbosa
  6. 64' M. Correia M. Martinez
  7. 79' C. Ferreira S. Monteiro
  8. 79' M. Chauvet J. Lakip
  9. 85' A. Tomaz F. Bonsegundo
  10. 87' L. Luis E. Parkinson
  11. 90' 0-1 A. Tomaz · C. Santiago
  12. 90' 0-2 A. Tomaz · Bea
  13. FT0-2

Đội hình

Valadares Gaia W
  1. 31E. Seppi
  2. 2S. Monteiro ▼ 79'
  3. 28J. Silva
  4. 30D. Santos
  5. 27I. Barge
  6. 14M. Stone
  7. 6D. Santos
  8. 13M. Martinez ▼ 64'
  9. 7E. Parkinson ▼ 87'
  10. 78B. Barbosa ▼ 64'
  11. 9J. Lakip ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 1C. Alves
  2. 77C. Ferreira ▲ 79'
  3. 4L. Aniwaa
  4. 20V. Duarte ▲ 64'
  5. 16M. Chauvet ▲ 79'
  6. 10A. Teles
  7. 17I. Silva
  8. 42M. Correia ▲ 64'
  9. 8L. Luis ▲ 87'
Sporting CP W HLV: Micael Sequeira
  1. 1A. Wellmann
  2. 15Bea
  3. 26M. Cherry
  4. 41A. Barron
  5. 4E. Cancelinha
  6. 11B. Perez
  7. 19F. Bonsegundo ▼ 85'
  8. 39A. Bravo ▼ 60'
  9. 20C. Armengol ▼ 60'
  10. 13C. Santiago
  11. 18B. Raphino ▼ 32'

Dự bị 9

  1. 22C. Potra
  2. 71C. Maia
  3. 77T. F. Abreu Rodrigues
  4. 14D. Arques ▲ 60'
  5. 21S. Lino
  6. 8R. Fontemanha
  7. 2J. Hernandez-Gray ▲ 32'
  8. 27M. Nave ▲ 60'
  9. 98A. Tomaz ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SL Benfica W
18 58 - 11 +47 48
2
Sporting CP W
18 35 - 16 +19 35
3
S.C.U. Torreense W
18 29 - 22 +7 32
4
Valadares Gaia W
18 21 - 22 -1 26
5
Sporting Braga W
18 26 - 21 +5 24
6
Vitoria Guimaraes W
18 16 - 23 -7 21
7
Racing Power W
18 16 - 23 -7 18
8
Rio Ave F.C. W
18 10 - 18 -8 17
9
Marítimo W
18 19 - 40 -21 14
10
Damaiense W
18 17 - 51 -34 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) Liga BPI Women (Relegation - Play Offs) Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu26
21Ghi được47
22Thủng lưới24
1.17Bàn thắng mỗi trận1.81
6Giữ sạch lưới10
6Trên 2.5 bàn13
10Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu