Sporting CP W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Valadares Gaia W

Sporting CP W vs Valadares Gaia W

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP W 2-0 Valadares Gaia W tại 1a Divisão - Women, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sporting CP W thắng 7, hòa 0, Valadares Gaia W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisão - Women · Vòng 3
Sân vận động
CGD Stadium Aurelio Pereira, Alcochete
Phong độ
DWDWW Sporting CP W
DLLWL Valadares Gaia W
  1. 44' C. Santiago · Claudia Neto 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Barbosa C. Presley
  4. 62' M. Haugen Claudia Neto
  5. 62' J. Hernandez-Gray C. Armengol
  6. 77' E. Ventura V. Duarte
  7. 78' S. Lino M. Correia
  8. 78' C. Ferreira E. Pereira
  9. 78' L. Luis A. Teles
  10. 86' M. Nave D. Arques
  11. 89' M. Stone S. Monteiro
  12. 90' M. Nave · M. Haugen 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

Sporting CP W HLV: Micael Sequeira
  1. 22C. Potra
  2. 6G. Eaton-Collins
  3. 41A. Barron
  4. 4E. Cancelinha
  5. 15Bea
  6. 11B. Perez
  7. 14D. Arques ▼ 86'
  8. 17Claudia Neto ▼ 62'
  9. 20C. Armengol ▼ 62'
  10. 13C. Santiago
  11. 42M. Correia ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 33J. Wozniak
  2. 26M. Cherry
  3. 12M. Haugen ▲ 62'
  4. 77T. F. Abreu Rodrigues
  5. 21S. Lino ▲ 78'
  6. 8R. Fontemanha
  7. 2J. Hernandez-Gray ▲ 62'
  8. 71C. Maia
  9. 27M. Nave ▲ 86'
Valadares Gaia W
  1. 31E. Seppi
  2. 22S. Monteiro ▼ 89'
  3. 23Ines Meninas
  4. 30D. Santos
  5. 20V. Duarte ▼ 77'
  6. E. Pereira ▼ 78'
  7. 6D. Santos
  8. 7E. Parkinson
  9. 10A. Teles ▼ 78'
  10. 9J. Lakip
  11. 12C. Presley ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1C. Alves
  2. 27I. Barge
  3. 4L. Aniwaa
  4. 77C. Ferreira ▲ 78'
  5. 78B. Barbosa ▲ 46'
  6. 88E. Ventura ▲ 77'
  7. 14M. Stone ▲ 89'
  8. 17I. Silva
  9. 8L. Luis ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SL Benfica W
18 58 - 11 +47 48
2
Sporting CP W
18 35 - 16 +19 35
3
S.C.U. Torreense W
18 29 - 22 +7 32
4
Valadares Gaia W
18 21 - 22 -1 26
5
Sporting Braga W
18 26 - 21 +5 24
6
Vitoria Guimaraes W
18 16 - 23 -7 21
7
Racing Power W
18 16 - 23 -7 18
8
Rio Ave F.C. W
18 10 - 18 -8 17
9
Marítimo W
18 19 - 40 -21 14
10
Damaiense W
18 17 - 51 -34 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) Liga BPI Women (Relegation - Play Offs) Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu18
47Ghi được21
24Thủng lưới22
1.81Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn6
32Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu