SL Benfica W vs Sporting Braga W
Tỷ số chung cuộc: SL Benfica W 3-2 Sporting Braga W tại 1a Divisão - Women, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SL Benfica W thắng 8, hòa 0, Sporting Braga W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisão - Women · Vòng 7
- Sân vận động
- Caixa Futebol Campus, Seixal
- Phong độ
- WWWWW SL Benfica W
- LLWWW Sporting Braga W
- HT0-0
- 46' ▲ N. Bravo ▼ M. Alagoa
- 51' N. Raysla · L. C. Sousa Alves 1-0
- 62' 1-1 A. Rute · Z. van de Ven
- 67' ▲ M. Fortes ▼ C. Vieira
- 68' ▲ B. Cameirao ▼ Pauleta
- 68' ▲ C. Martin-Prieto Gutierrez ▼ N. Raysla
- 76' C. Davidson · M. Lund 2-1
- 80' ▲ C. Tristao ▼ C. Moller
- 89' ▲ A. Moon ▼ Filipinha
- 89' ▲ R. Oling ▼ A. Halldorsdottir
- 89' 2-2 L. Pauelsphản lưới
- 90'+1 ▲ R. Engesvik ▼ D. Gomes
- 90'+6 ▲ C. Esteves Rocha ▼ Z. van de Ven
- 90' R. Engesvik · C. Davidson 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1L. Pauels
- 19C. Amado
- 16C. Ucheibe
- 22D. Gomes ▼ 90'
- 5M. Lund
- 21Pauleta ▼ 68'
- 23A. Gasper
- 25C. Davidson
- 10C. Moller ▼ 80'
- 13L. C. Sousa Alves
- 9N. Raysla ▼ 68'
Dự bị 9
- 12T. Lima
- 15C. Costa
- 14L. Almeida
- 18R. Engesvik ▲ 90'
- 55C. Tristao ▲ 80'
- 6B. Cameirao ▲ 68'
- 20L. Martins
- 31Clarinha
- 7C. Martin-Prieto Gutierrez ▲ 68'
- 28P. Morais
- 16Filipinha ▼ 89'
- 3G. Arnardottir
- 5L. Lewis
- 19A. Correia
- 23A. Rute
- 8M. Alagoa ▼ 46'
- 10A. Halldorsdottir ▼ 89'
- 25C. Vieira ▼ 67'
- 15Z. van de Ven ▼ 90'
- 9M. Schmidt
Dự bị 9
- 1Aline Lima
- 7C. Esteves Rocha ▲ 90'
- 2M. Miller
- 21A. Moon ▲ 89'
- 24R. Oling ▲ 89'
- 13M. Fortes ▲ 67'
- 18D. Silva
- 4K. Dudukovich
- 86N. Bravo ▲ 46'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 58 - 11 | +47 | 48 | |
| 2 | 18 | 35 - 16 | +19 | 35 | |
| 3 | 18 | 29 - 22 | +7 | 32 | |
| 4 | 18 | 21 - 22 | -1 | 26 | |
| 5 | 18 | 26 - 21 | +5 | 24 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 7 | 18 | 16 - 23 | -7 | 18 | |
| 8 | 18 | 10 - 18 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 19 - 40 | -21 | 14 | |
| 10 | 18 | 17 - 51 | -34 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) Liga BPI Women (Relegation - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu20
62Ghi được29
22Thủng lưới25
2.58Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn10
34Hiệp hai13