Stal Stalowa Wola vs Tychy 71
Tỷ số chung cuộc: Stal Stalowa Wola 1-2 Tychy 71 tại II liga, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stal Stalowa Wola thắng 0, hòa 1, Tychy 71 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 2
- Phong độ
- WLLDL Stal Stalowa Wola
- WDWWD Tychy 71
- 22' ▲ M. Smylek ▼ K. Soberka
- 34' J. Czerwik
- 42' B. Jankowski
- HT0-0
- 46' ▲ J. Chorosinski ▼ B. Jankowski
- 48' 0-1 T. Rygula · M. Trabka
- 56' ▲ D. Kaminski ▼ P. Zyra
- 64' M. Horvat
- 64' P. Olkowski
- 72' ▲ J. Jelen ▼ D. Wolny
- 72' ▲ H. Tomalski ▼ M. Hebel
- 72' ▲ M. Sliwa ▼ G. Nongo
- 74' D. Kaminski · M. Sliwa 1-1
- 77' ▲ P. Gebala ▼ T. Rygula
- 82' ▲ D. Kasprzyk ▼ M. Lewandowski
- 84' 1-2 J. Chorosinski · D. Kadzior
- FT1-2
Đội hình
- 28K. Soberka ▼ 22'
- 3M. Grabowski
- 4L. Furtak
- 6P. Zemlo
- 10M. Hebel ▼ 72'
- 11P. Zaucha
- 16P. Zyra ▼ 56'
- 18G. Nongo ▼ 72'
- 19D. Wolny ▼ 72'
- 43J. Czerwik
- 44A. Chrzanowski
Dự bị 9
- 33M. Smylek ▲ 22'
- 8K. Kort
- 9J. Jelen ▲ 72'
- M. Solarz
- 17H. Tomalski ▲ 72'
- 21S. Kwapisz
- 23M. Sliwa ▲ 72'
- 30A. Rogalski
- 77D. Kaminski ▲ 56'
- 39J. Madrzyk
- 21B. Jankowski ▼ 46'
- 45D. Hoyo-Kowalski
- 26I. Lasicki
- 16P. Olkowski
- 5M. Horvat
- 8M. Begala
- 19M. Trabka
- 10D. Kadzior
- 99T. Rygula ▼ 77'
- 9M. Lewandowski ▼ 82'
Dự bị 9
- 12K. Myszkowski
- O. Wojtczak
- 11M. Koniuszy
- L. Tumala
- 27D. Kasprzyk ▲ 82'
- B. Brzek
- P. Gebala ▲ 77'
- J. Chorosinski ▲ 46'
- 73J. Eskinja
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 18 - 9 | +9 | 17 | |
| 2 | 8 | 16 - 9 | +7 | 17 | |
| 3 | 8 | 12 - 6 | +6 | 16 | |
| 4 | 9 | 16 - 11 | +5 | 16 | |
| 5 | 9 | 14 - 9 | +5 | 16 | |
| 6 | 8 | 16 - 9 | +7 | 15 | |
| 7 | 8 | 13 - 8 | +5 | 14 | |
| 8 | 8 | 18 - 14 | +4 | 14 | |
| 9 | 8 | 16 - 12 | +4 | 12 | |
| 10 | 8 | 10 - 12 | -2 | 12 | |
| 11 | 8 | 13 - 13 | 0 | 11 | |
| 12 | 9 | 12 - 16 | -4 | 10 | |
| 13 | 9 | 10 - 21 | -11 | 8 | |
| 14 | 8 | 12 - 17 | -5 | 7 | |
| 15 | 8 | 15 - 17 | -2 | 6 | |
| 16 | 8 | 13 - 17 | -4 | 6 | |
| 17 | 9 | 9 - 23 | -14 | 5 | |
| 18 | 8 | 6 - 16 | -10 | 3 |
So sánh
11Trận đấu14
18Ghi được21
23Thủng lưới12
1.64Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai13