Tychy 71
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stal Stalowa Wola

Tychy 71 vs Stal Stalowa Wola

Tỷ số chung cuộc: Tychy 71 0-0 Stal Stalowa Wola tại I liga, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tychy 71 thắng 2, hòa 1, Stal Stalowa Wola thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Miejski, Tychy
Phong độ
WDWWD Tychy 71
WLLDL Stal Stalowa Wola
  1. 14' J. Banach
  2. HT0-0
  3. 47' J. Ertlthaler
  4. 52' M. Dziuba
  5. 55' M. Ruszel
  6. 61' Ł. Soszyński M. Ruszel
  7. 67' K. Wojtkowski
  8. 70' D. Rumin B. Śpiączka
  9. 70' M. Błachewicz T. Kubik
  10. 70' M. Szpakowski J. Ertlthaler
  11. 81' W. Niewiarowski M. Dziuba
  12. 83' B. Kukułowicz P. Zaucha
  13. 88' J. Górski J. Kowalski
  14. 88' M. Mydlarz K. Wojtkowski
  15. 90' L. Furtak
  16. FT0-0

Đội hình

Tychy 71 HLV: A. Skowronek
  1. M. Łubik
  2. N. Nedić
  3. M. Dijaković
  4. J. Keiblinger
  5. J. Tecław
  6. J. Ertlthaler ▼ 70'
  7. R. Makowski
  8. M. Dziuba ▼ 81'
  9. T. Kurtaran
  10. T. Kubik ▼ 70'
  11. B. Śpiączka ▼ 70'

Dự bị 9

  1. D. Rumin ▲ 70'
  2. M. Błachewicz ▲ 70'
  3. M. Szpakowski ▲ 70'
  4. W. Niewiarowski ▲ 81'
  5. D. Matyśkiewicz
  6. J. Bieroński
  7. J. Budnicki
  8. K. Kołotyło
  9. P. Gębala
Stal Stalowa Wola HLV: I. Pietrzykowski
  1. A. Wilk
  2. J. Kowalski ▼ 88'
  3. Ł. Furtak
  4. J. Banach
  5. D. Urban
  6. K. Wojtkowski ▼ 88'
  7. P. Zaucha ▼ 83'
  8. M. Ruszel ▼ 61'
  9. B. Pioterczak
  10. João Tavares
  11. K. Lelek

Dự bị 9

  1. Ł. Soszyński ▲ 61'
  2. B. Kukułowicz ▲ 83'
  3. J. Górski ▲ 88'
  4. M. Mydlarz ▲ 88'
  5. C. Pchełka
  6. D. Łącki
  7. J. Švec
  8. K. Chełmecki
  9. M. Smyłek

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
65Ghi được50
55Thủng lưới84
1.48Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu