Jastrzębie
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hutnik Nowa Huta

Jastrzębie vs Hutnik Nowa Huta

Tỷ số chung cuộc: Jastrzębie 0-2 Hutnik Nowa Huta tại II liga, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Jastrzębie thắng 2, hòa 2, Hutnik Nowa Huta thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
II liga · Vòng 24
Phong độ
LLLLL Jastrzębie
WDWLD Hutnik Nowa Huta
  1. 42' 0-1 P. Kielis
  2. HT0-1
  3. 58' 0-2 D. Burka
  4. FT0-2

Đội hình

Jastrzębie HLV: Maciej Tarnogrodzki
  1. 1M. Molga
  2. 2J. Tomal
  3. 3B. Kriegler
  4. 4N. Wybraniec
  5. 5K. Bednorz
  6. 6M. Jastrzembski
  7. 9S. Matysek
  8. 10I. Lopes
  9. 15M. Bak
  10. 23M. Bykowski
  11. 25T. Millimono

Dự bị 8

  1. 31B. Neugebauer
  2. 7J. Siga
  3. 14K. Gosciniarek
  4. 17K. Koczy
  5. 18I. Kakolewski
  6. 20M. Osipiak
  7. 21M. Golofit
  8. 22K. Lubowiecki
Hutnik Nowa Huta HLV: Krzysztof Swiatek
  1. 1K. Wroblewski
  2. 5D. Burka
  3. 6M. Urbanczyk
  4. 13M. Gandziarowski
  5. 14K. Bracik
  6. 21K. Szablowski
  7. 24K. Semik
  8. 43O. Zawada
  9. 45D. Hoyo-Kowalski
  10. 76P. Kielis
  11. 77K. Prusinski

Dự bị 9

  1. 12D. Hoyo-Kowalski
  2. 18A. Basse
  3. 16S. Bil
  4. 2A. Galazka
  5. 3F. Holuj
  6. 4L. Kedziora
  7. 8S. Jopek
  8. 37A. Motrycz
  9. 10M. Sowinski

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Unia Skierniewice
34 69 - 45 +24 68
2
Warta Poznań
34 57 - 37 +20 64
3
Olimpia Grudziądz
34 69 - 42 +27 64
4
Podbeskidzie
34 64 - 43 +21 58
5
Śląsk Wrocław II
34 65 - 49 +16 55
6
Sandecja Nowy Sącz
34 54 - 40 +14 55
7
Podhale Nowy Targ
34 46 - 35 +11 53
8
Chojniczanka Chojnice
34 58 - 47 +11 52
9
Rekord Bielsko-Biała
34 45 - 48 -3 46
10
Stal Stalowa Wola
34 56 - 43 +13 46
11
Hutnik Nowa Huta
34 47 - 40 +7 46
12
Świt Skolwin
34 51 - 59 -8 44
13
Resovia Rzeszów
34 48 - 47 +1 42
14
Sokół Kleczew
34 47 - 62 -15 37
15
Zaglebie Sosnowiec
34 37 - 61 -24 34
16
Kalisz
34 37 - 55 -18 34
17
ŁKS Łódź II
34 33 - 64 -31 25
18
Jastrzębie
34 18 - 84 -66 6
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu42
28Ghi được64
66Thủng lưới48
0.85Bàn thắng mỗi trận1.52
3Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu