Jastrzębie
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hutnik Nowa Huta

Jastrzębie vs Hutnik Nowa Huta

Tỷ số chung cuộc: Jastrzębie 0-1 Hutnik Nowa Huta tại II liga, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Jastrzębie thắng 2, hòa 2, Hutnik Nowa Huta thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
II liga · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Miejski, Jastrzębie Zdrój
Trọng tài
S. Łężny
Phong độ
LLLLL Jastrzębie
WDWLD Hutnik Nowa Huta
  1. 6' 0-1 M. Wróbel
  2. 13' J. L. Araujo Guilherme
  3. 19' P. Kielis
  4. 24' D. Urban
  5. 38' P. Lech
  6. HT0-1
  7. 51' D. Kubowicz
  8. 61' D. Witkowski D. Stanclik
  9. 62' K. Zych S. Gołuch
  10. 62' F. Ali João Guilherme
  11. 70' S. Golak
  12. 79' K. Andrzejewski D. Zawadzki
  13. 82' S. Chmiel H. Karpiński
  14. 86' M. Drag
  15. 87' R. Vaz
  16. 89' B. Borun
  17. 90'+1 P. Serafin K. Świątek
  18. 90'+5 P. Serafin
  19. FT0-1

Đội hình

Jastrzębie HLV: G. Kurdziel
  1. M. Antkowiak
  2. Y. Zakharchenko
  3. S. Golak
  4. P. Lech
  5. João Guilherme ▼ 62'
  6. B. Boruń
  7. S. Gołuch ▼ 62'
  8. K. Mucha
  9. D. Stanclik ▼ 61'
  10. D. Kamiński
  11. Ricardo Vaz

Dự bị 3

  1. D. Witkowski ▲ 61'
  2. K. Zych ▲ 62'
  3. F. Ali ▲ 62'
Hutnik Nowa Huta HLV: B. Bobla
  1. A. Wilk
  2. D. Kubowicz
  3. K. Wenger
  4. M. Zieba
  5. D. Urban
  6. K. Świątek ▼ 90'
  7. D. Zawadzki ▼ 79'
  8. M. Drąg
  9. P. Kieliś
  10. H. Karpiński ▼ 82'
  11. M. Wróbel

Dự bị 3

  1. K. Andrzejewski ▲ 79'
  2. S. Chmiel ▲ 82'
  3. P. Serafin ▲ 90'

Thống kê

05
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polonia Warszawa
34 57 - 36 +21 65
2
Znicz Pruszków
34 49 - 37 +12 59
3
Kotwica Kołobrzeg
34 45 - 33 +12 59
4
Stomil Olsztyn
34 51 - 32 +19 57
5
Wisła Puławy
34 56 - 38 +18 56
6
Motor Lublin
34 52 - 37 +15 55
7
Kalisz
34 63 - 45 +18 54
8
Pogoń Siedlce
34 41 - 42 -1 48
9
Olimpia Elbląg
34 40 - 36 +4 47
10
Jastrzębie
34 41 - 45 -4 47
11
Lech Poznań II
34 45 - 60 -15 42
12
Hutnik Nowa Huta
34 41 - 48 -7 40
13
Radunia Stężyca
34 47 - 57 -10 39
14
Zagłębie Lubin II
34 44 - 68 -24 38
15
Górnik Polkowice
34 46 - 52 -6 37
16
Siarka Tarnobrzeg
34 37 - 57 -20 33
17
Garbarnia Kraków
34 52 - 65 -13 32
18
Śląsk Wrocław II
34 38 - 57 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu36
60Ghi được43
63Thủng lưới53
1.3Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu