Pogoń Siedlce vs Polonia Bytom
Tỷ số chung cuộc: Pogoń Siedlce 3-3 Polonia Bytom tại II liga, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pogoń Siedlce thắng 1, hòa 4, Polonia Bytom thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion ROSRRiT, Siedlce
- Phong độ
- WLWWD Pogoń Siedlce
- LDDDD Polonia Bytom
- 6' 0-1 D. Ściślak
- 19' M. Bedronka
- 21' M. Karwot
- 26' D. Szuprytowski
- 26' 0-2 K. Wojtyra
- 31' 0-3 K. Wojtyra
- 32' M. Szmigiel
- 45' L. Zielinski
- HT0-3
- 46' ▲ D. Nowak ▼ T. Walczak
- 46' ▲ M. Majewski ▼ J. Sinior
- 59' M. Cichocki
- 60' C. Demianiuk11m 1-3
- 62' ▲ S. Steblecki ▼ F. Żagiel
- 62' ▲ K. Andrzejczak ▼ L. Zieliński
- 65' ▲ D. Krzemień ▼ D. Ściślak
- 71' D. Nowak 2-3
- 76' ▲ D. Wolny ▼ K. Wojtyra
- 78' D. Nowak 3-3
- 89' K. Andrzejczak
- 90'+1 D. Nowak
- FT3-3
Đội hình
- J. Burek
- T. Milašius
- P. Misiak
- D. Burka
- D. Szuprytowski
- M. Karwot
- E. Dzięcioł
- P. Pyrdoł
- J. Sinior ▼ 46'
- C. Demianiuk
- T. Walczak ▼ 46'
Dự bị 2
- D. Nowak ▲ 46'
- M. Majewski ▲ 46'
- K. Szymkowiak
- M. Bedronka
- M. Cichocki
- M. Szmigiel
- B. Farbiszewski
- P. Romanowski
- L. Zieliński ▼ 62'
- F. Żagiel ▼ 62'
- D. Ściślak ▼ 65'
- T. Gajda
- K. Wojtyra ▼ 76'
Dự bị 4
- S. Steblecki ▲ 62'
- K. Andrzejczak ▲ 62'
- D. Krzemień ▲ 65'
- D. Wolny ▲ 76'
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 45 | +12 | 58 | |
| 2 | 34 | 61 - 45 | +16 | 56 | |
| 3 | 34 | 48 - 32 | +16 | 55 | |
| 4 | 34 | 44 - 38 | +6 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 6 | 34 | 57 - 48 | +9 | 53 | |
| 7 | 34 | 48 - 45 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 47 - 43 | +4 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 49 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 48 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 35 - 42 | -7 | 40 | |
| 15 | 34 | 40 - 43 | -3 | 40 | |
| 16 | 34 | 34 - 50 | -16 | 39 | |
| 17 | 34 | 35 - 48 | -13 | 35 | |
| 18 | 34 | 30 - 42 | -12 | 34 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
76Ghi được89
57Thủng lưới71
1.73Bàn thắng mỗi trận1.85
12Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai47