Kalisz
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jastrzębie

Kalisz vs Jastrzębie

Tỷ số chung cuộc: Kalisz 2-0 Jastrzębie tại II liga, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kalisz thắng 4, hòa 4, Jastrzębie thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
II liga · Vòng 23
Sân vận động
Stadion OSRiR, Kalisz
Trọng tài
A. Różycki
Phong độ
LDWDD Kalisz
LLLLL Jastrzębie
  1. HT0-0
  2. 46' K. Koczy
  3. 49' P. Giel 1-0
  4. 63' B. Putno K. Koczy
  5. 67' K. Lipkowski 2-0
  6. 70' S. Gołuch D. Szymczak
  7. 74' F. Ali D. Witkowski
  8. 74' N. Wybraniec João Guilherme
  9. 79' J. Głaz N. Zawistowski
  10. 79' B. Gęsior M. Wysokiński
  11. 86' W. Staszak M. Borecki
  12. 86' J. Wilczyński Néstor Gordillo
  13. FT2-0

Đội hình

Kalisz HLV: B. Tarachulski
  1. M. Krakowiak
  2. M. Gawlik
  3. F. Kendzia
  4. W. Smoliński
  5. K. Lipkowski
  6. M. Borecki ▼ 86'
  7. Néstor Gordillo ▼ 86'
  8. N. Zawistowski ▼ 79'
  9. K. Koczy ▼ 63'
  10. M. Wysokiński ▼ 79'
  11. P. Giel

Dự bị 5

  1. B. Putno ▲ 63'
  2. J. Głaz ▲ 79'
  3. B. Gęsior ▲ 79'
  4. W. Staszak ▲ 86'
  5. J. Wilczyński ▲ 86'
Jastrzębie HLV: G. Kurdziel
  1. M. Antkowiak
  2. D. Witkowski ▼ 74'
  3. Y. Zakharchenko
  4. S. Golak
  5. João Guilherme ▼ 74'
  6. D. Kamiński
  7. B. Boruń
  8. D. Szymczak ▼ 70'
  9. K. Mucha
  10. Ricardo Vaz
  11. D. Stanclik

Dự bị 3

  1. S. Gołuch ▲ 70'
  2. F. Ali ▲ 74'
  3. N. Wybraniec ▲ 74'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polonia Warszawa
34 57 - 36 +21 65
2
Znicz Pruszków
34 49 - 37 +12 59
3
Kotwica Kołobrzeg
34 45 - 33 +12 59
4
Stomil Olsztyn
34 51 - 32 +19 57
5
Wisła Puławy
34 56 - 38 +18 56
6
Motor Lublin
34 52 - 37 +15 55
7
Kalisz
34 63 - 45 +18 54
8
Pogoń Siedlce
34 41 - 42 -1 48
9
Olimpia Elbląg
34 40 - 36 +4 47
10
Jastrzębie
34 41 - 45 -4 47
11
Lech Poznań II
34 45 - 60 -15 42
12
Hutnik Nowa Huta
34 41 - 48 -7 40
13
Radunia Stężyca
34 47 - 57 -10 39
14
Zagłębie Lubin II
34 44 - 68 -24 38
15
Górnik Polkowice
34 46 - 52 -6 37
16
Siarka Tarnobrzeg
34 37 - 57 -20 33
17
Garbarnia Kraków
34 52 - 65 -13 32
18
Śląsk Wrocław II
34 38 - 57 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
85Ghi được60
55Thủng lưới63
1.98Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu