Jastrzębie vs Kalisz
Tỷ số chung cuộc: Jastrzębie 1-1 Kalisz tại II liga, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Jastrzębie thắng 1, hòa 4, Kalisz thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Jastrzębie Zdrój
- Trọng tài
- K. Paszkiewicz
- Phong độ
- LLLLL Jastrzębie
- LDWDD Kalisz
- 7' D. Kaminski
- 21' D. Kaminski
- HT0-0
- 52' 0-1 Néstor Gordillo11m
- 54' S. Gołuch 1-1
- 57' S. Goluch
- 58' M. Borecki
- 60' K. Lipkowski
- 63' M. Wysokinski
- 63' ▲ A. Łuszkiewicz ▼ M. Borecki
- 75' ▲ N. Wysiński ▼ D. Szymczak
- 75' ▲ J. Passoni ▼ D. Kamiński
- 75' ▲ K. Smajdor ▼ K. Koczy
- 80' ▲ S. Pryka ▼ B. Boruń
- 86' K. Smajdor
- 88' ▲ K. Dudek ▼ M. Wysokiński
- 88' ▲ P. Soboczyński ▼ Néstor Gordillo
- FT1-1
Đội hình
- G. Drazik
- M. Słodowy
- Y. Zakharchenko
- K. Kawula
- D. Szkudlarek
- P. Lech
- D. Kamiński ▼ 75'
- B. Boruń ▼ 80'
- D. Szymczak ▼ 75'
- D. Stanclik
- S. Gołuch
Dự bị 3
- N. Wysiński ▲ 75'
- J. Passoni ▲ 75'
- S. Pryka ▲ 80'
- M. Krakowiak
- F. Kendzia
- W. Smoliński
- K. Lipkowski
- M. Borecki ▼ 63'
- Néstor Gordillo ▼ 88'
- D. Kamiński ▼ 75'
- N. Zawistowski
- K. Koczy ▼ 75'
- M. Wysokiński ▼ 88'
- P. Giel
Dự bị 4
- A. Łuszkiewicz ▲ 63'
- K. Smajdor ▲ 75'
- K. Dudek ▲ 88'
- P. Soboczyński ▲ 88'
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 36 | +21 | 65 | |
| 2 | 34 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 3 | 34 | 45 - 33 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 51 - 32 | +19 | 57 | |
| 5 | 34 | 56 - 38 | +18 | 56 | |
| 6 | 34 | 52 - 37 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 63 - 45 | +18 | 54 | |
| 8 | 34 | 41 - 42 | -1 | 48 | |
| 9 | 34 | 40 - 36 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 47 | |
| 11 | 34 | 45 - 60 | -15 | 42 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 68 | -24 | 38 | |
| 15 | 34 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 57 | -20 | 33 | |
| 17 | 34 | 52 - 65 | -13 | 32 | |
| 18 | 34 | 38 - 57 | -19 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
60Ghi được85
63Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận1.98
9Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai43