Olimpia Elbląg
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sokół Ostróda

Olimpia Elbląg vs Sokół Ostróda

Tỷ số chung cuộc: Olimpia Elbląg 1-1 Sokół Ostróda tại II liga, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Olimpia Elbląg thắng 2, hòa 2, Sokół Ostróda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
II liga · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Miejski, Elbląg
Trọng tài
K. Iwanowicz
Phong độ
LDLLW Olimpia Elbląg
LWWLL Sokół Ostróda
  1. 34' K. Wenger
  2. 37' H. Krawczun 1-0
  3. HT1-0
  4. 55' E. Słupski J. Mysiorski
  5. 66' A. Piekarski M. Czernis
  6. 66' D. Kozera P. Kurbiel
  7. 75' M. Sobotka S. Rugowski
  8. 78' Bartosz Danowski M. Bawolik
  9. 83' 1-1 P. Skórecki
  10. 84' S. Rogala Ł. Święty
  11. 84' W. Mazurowski E. Dzięcioł
  12. 86' P. Winsztal H. Krawczun
  13. FT1-1

Đội hình

Olimpia Elbląg HLV: T. Grzegorczyk
  1. A. Witan
  2. K. Wenger
  3. M. Czarny
  4. Ł. Sarnowski
  5. Y. Senkevich
  6. H. Krawczun ▼ 86'
  7. M. Kalahur
  8. João Guilherme
  9. M. Czernis ▼ 66'
  10. M. Bawolik ▼ 78'
  11. P. Kurbiel ▼ 66'

Dự bị 4

  1. A. Piekarski ▲ 66'
  2. D. Kozera ▲ 66'
  3. Bartosz Danowski ▲ 78'
  4. P. Winsztal ▲ 86'
Sokół Ostróda HLV: H. Błaszczak
  1. D. Kąkolewski
  2. E. Dzięcioł ▼ 84'
  3. K. Turek
  4. J. Klimek
  5. S. Dowgiallo
  6. P. Skórecki
  7. K. Kurowski
  8. Ł. Święty ▼ 84'
  9. S. Rugowski ▼ 75'
  10. J. Mysiorski ▼ 55'
  11. D. Wojtyra

Dự bị 4

  1. E. Słupski ▲ 55'
  2. M. Sobotka ▲ 75'
  3. S. Rogala ▲ 84'
  4. W. Mazurowski ▲ 84'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stal Rzeszów
34 75 - 35 +40 77
2
Chojniczanka Chojnice
34 72 - 31 +41 73
3
Ruch Chorzów
34 48 - 27 +21 63
4
Wigry Suwałki
34 58 - 38 +20 60
5
Motor Lublin
34 54 - 31 +23 59
6
Radunia Stężyca
34 60 - 51 +9 53
7
Lech Poznań II
34 41 - 45 -4 52
8
Garbarnia Kraków
34 51 - 43 +8 48
9
Olimpia Elbląg
34 33 - 32 +1 46
10
Pogoń Siedlce
34 47 - 55 -8 46
11
Wisła Puławy
34 56 - 54 +2 44
12
Śląsk Wrocław II
34 51 - 53 -2 43
13
Kalisz
34 43 - 48 -5 42
14
Znicz Pruszków
34 38 - 45 -7 39
15
Hutnik Nowa Huta
34 38 - 55 -17 35
16
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 34 - 54 -20 31
17
Sokół Ostróda
34 32 - 77 -45 19
18
Bełchatów
34 17 - 74 -57 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu40
48Ghi được42
44Thủng lưới92
1.07Bàn thắng mỗi trận1.05
18Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu