Sokół Ostróda
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Olimpia Elbląg

Sokół Ostróda vs Olimpia Elbląg

Tỷ số chung cuộc: Sokół Ostróda 0-1 Olimpia Elbląg tại II liga, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sokół Ostróda thắng 2, hòa 2, Olimpia Elbląg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
II liga · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Sokoła Ostróda, Ostróda
Trọng tài
F. Kaliszewski
Phong độ
LWWLL Sokół Ostróda
LDLLW Olimpia Elbląg
  1. 24' S. Dowgiallo
  2. 32' K. Krasa
  3. 33' H. Krawczun P. Winsztal
  4. 41' 0-1 S. Stanisławski
  5. HT0-1
  6. 46' E. Słupski J. Żyznowski
  7. 46' J. Chojnowski Arturo
  8. 66' S. Milanowski Ł. Sarnowski
  9. 66' João Guilherme S. Stanisławski
  10. 76' M. Drabik E. Dzięcioł
  11. FT0-1

Đội hình

Sokół Ostróda HLV: J. Kotas
  1. P. Rabin
  2. E. Dzięcioł ▼ 76'
  3. F. Dymerski
  4. P. Skórecki
  5. Arturo ▼ 46'
  6. D. Stępień
  7. J. Flak
  8. J. Żyznowski ▼ 46'
  9. S. Dowgiallo
  10. S. Rugowski
  11. F. Michalski

Dự bị 3

  1. E. Słupski ▲ 46'
  2. J. Chojnowski ▲ 46'
  3. M. Drabik ▲ 76'
Olimpia Elbląg HLV: T. Grzegorczyk
  1. J. Sienkiewicz
  2. A. Witan
  3. K. Wenger
  4. M. Czarny
  5. A. Piekarski
  6. Ł. Sarnowski ▼ 66'
  7. M. Kalahur
  8. K. Krasa
  9. S. Stanisławski ▼ 66'
  10. P. Kurbiel
  11. P. Winsztal ▼ 33'

Dự bị 3

  1. H. Krawczun ▲ 33'
  2. S. Milanowski ▲ 66'
  3. João Guilherme ▲ 66'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stal Rzeszów
34 75 - 35 +40 77
2
Chojniczanka Chojnice
34 72 - 31 +41 73
3
Ruch Chorzów
34 48 - 27 +21 63
4
Wigry Suwałki
34 58 - 38 +20 60
5
Motor Lublin
34 54 - 31 +23 59
6
Radunia Stężyca
34 60 - 51 +9 53
7
Lech Poznań II
34 41 - 45 -4 52
8
Garbarnia Kraków
34 51 - 43 +8 48
9
Olimpia Elbląg
34 33 - 32 +1 46
10
Pogoń Siedlce
34 47 - 55 -8 46
11
Wisła Puławy
34 56 - 54 +2 44
12
Śląsk Wrocław II
34 51 - 53 -2 43
13
Kalisz
34 43 - 48 -5 42
14
Znicz Pruszków
34 38 - 45 -7 39
15
Hutnik Nowa Huta
34 38 - 55 -17 35
16
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 34 - 54 -20 31
17
Sokół Ostróda
34 32 - 77 -45 19
18
Bełchatów
34 17 - 74 -57 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu45
42Ghi được48
92Thủng lưới44
1.05Bàn thắng mỗi trận1.07
3Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu