Stal Mielec
5 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Polonia Bytom

Stal Mielec vs Polonia Bytom

Tỷ số chung cuộc: Stal Mielec 5-2 Polonia Bytom tại I liga, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stal Mielec thắng 2, hòa 0, Polonia Bytom thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 4
Phong độ
WLLDD Stal Mielec
LDDDD Polonia Bytom
  1. 2' T. Gmur · K. Getinger 1-0
  2. 14' M. Labojko
  3. 22' 1-1 K. Andrzejczak · G. Szymusik
  4. 29' M. Cebula
  5. 40' K. Wolkowicz
  6. 45' K. Getinger11m 2-1
  7. HT2-1
  8. 49' K. Cybulski · T. Gmur 3-1
  9. 57' P. Stefanski M. Wolski
  10. 63' D. Rumin K. Wojtyra
  11. 63' M. Wziech B. Mioc
  12. 65' K. Cybulski · P. Kruszelnicki 4-1
  13. 76' S. Oure M. Cebula
  14. 76' M. Wyparlo K. Cybulski
  15. 79' 4-2 D. Rumin · K. Andrzejczak
  16. 86' O. Krzyzak S. Kadziolka
  17. 87' K. Sommerfeld B. Kwiecien
  18. 90'+1 M. Wyparlo
  19. 90'+2 J. Malek T. Gmur
  20. 90'+2 K. Sadlocha P. Kruszelnicki
  21. 90' M. Wyparlo · K. Getinger 5-2
  22. FT5-2

Đội hình

Stal Mielec HLV: Damian Skiba
  1. 99M. Gostomski
  2. 2B. Kukulowicz
  3. 94B. Kwiecien ▼ 87'
  4. 44I. Puerto
  5. 23K. Getinger
  6. 32F. Gerbowski
  7. 14K. Koscielny
  8. 19T. Gmur ▼ 90'
  9. 7M. Cebula ▼ 76'
  10. 78K. Cybulski ▼ 76'
  11. 90P. Kruszelnicki ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 41P. Chrapusta
  2. 30J. Malek ▲ 90'
  3. 8N. Niedzwiedz
  4. 47S. Oure ▲ 76'
  5. 77K. Sadlocha ▲ 90'
  6. 6K. Sommerfeld ▲ 87'
  7. 26M. Stala
  8. 38M. Wyparlo ▲ 76'
  9. 20E. Ziobron
Polonia Bytom HLV: Konrad Gerega
  1. 1W. Banasik
  2. 14G. Szymusik
  3. 77J. Szymanski
  4. 17K. Wolkowicz
  5. 6M. Wolski ▼ 57'
  6. 21S. Kadziolka ▼ 86'
  7. 8M. Labojko
  8. 7L. Zielinski
  9. 5B. Mioc ▼ 63'
  10. 11K. Andrzejczak
  11. 9K. Wojtyra ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 33F. Zwolinski
  2. 10K. Michalski
  3. 13A. Gajgier
  4. 16P. Stefanski ▲ 57'
  5. 19D. Rumin ▲ 63'
  6. 20J. Labedzki
  7. 25D. Konieczny
  8. 26M. Wziech ▲ 63'
  9. 30O. Krzyzak ▲ 86'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
8 13 - 7 +6 15
2
Pogoń Grod. Mazowiecki
7 11 - 5 +6 15
3
Miedz Legnica
7 11 - 4 +7 14
4
Chrobry Głogów
7 11 - 6 +5 11
5
Arka Gdynia
7 10 - 6 +4 11
6
Polonia Warszawa
8 13 - 12 +1 11
7
Nieciecza
7 11 - 11 0 10
8
Ruch Chorzów
7 6 - 8 -2 10
9
Warta Poznań
7 11 - 11 0 9
10
Odra Opole
7 7 - 7 0 9
11
Stal Mielec
7 12 - 14 -2 9
12
Pogoń Siedlce
6 7 - 6 +1 8
13
Polonia Bytom
8 14 - 17 -3 8
14
Stal Rzeszów
7 6 - 13 -7 8
15
Lechia Gdańsk
7 8 - 13 -5 7
16
Podbeskidzie
7 8 - 10 -2 6
17
Puszcza Niepołomice
7 6 - 9 -3 6
18
Unia Skierniewice
7 6 - 12 -6 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
21Ghi được20
27Thủng lưới20
1.91Bàn thắng mỗi trận2
0Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu