ŁKS Łódź vs Polonia Bytom
Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 2-1 Polonia Bytom tại I liga, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 3, hòa 0, Polonia Bytom thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 2
- Phong độ
- WDLDW ŁKS Łódź
- LDDDD Polonia Bytom
- 15' D. Sokol
- 44' 0-1 M. Labojko
- 45' K. Nowakowski · A. Craciun 1-1
- 45' F. Piasecki · D. Sokol 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ B. Farbiszewski ▼ S. Rudol
- 46' ▲ K. Podlinski ▼ K. Hinokio
- 49' K. Falowski
- 69' ▲ B. Mioc ▼ M. Wziech
- 69' ▲ M. Wolski ▼ L. Zielinski
- 76' ▲ J. Keiblinger ▼ D. Sokol
- 77' ▲ A. Arasa ▼ F. Piasecki
- 80' M. Blachewicz
- 81' ▲ L. Wiech ▼ A. Craciun
- 81' ▲ P. Stefanski ▼ K. Michalski
- 87' ▲ A. Gajgier ▼ K. Andrzejczak
- 87' ▲ K. Wolkowicz ▼ S. Kadziolka
- FT2-1
Đội hình
- 77D. Weglarz
- 7D. Sokol ▼ 76'
- 6S. Rudol ▼ 46'
- 22A. Craciun ▼ 81'
- 3K. Falowski
- 11M. Blachewicz
- 88K. Terlecki
- 20M. Wysokinski
- 8K. Hinokio ▼ 46'
- 99F. Piasecki ▼ 77'
- 19K. Nowakowski
Dự bị 9
- 1L. Bomba
- 4B. Farbiszewski ▲ 46'
- 5L. Wiech ▲ 81'
- 9A. Arasa ▲ 77'
- 13K. Podlinski ▲ 46'
- 21M. Kupczak
- 27S. Krykun
- 33L. Szczygiel
- 37J. Keiblinger ▲ 76'
- 1W. Banasik
- 14G. Szymusik
- 30O. Krzyzak
- 77J. Szymanski
- 10K. Michalski ▼ 81'
- 21S. Kadziolka ▼ 87'
- 8M. Labojko
- 7L. Zielinski ▼ 69'
- 26M. Wziech ▼ 69'
- 9K. Wojtyra
- 11K. Andrzejczak ▼ 87'
Dự bị 9
- 33F. Zwolinski
- 5B. Mioc ▲ 69'
- 6M. Wolski ▲ 69'
- 13A. Gajgier ▲ 87'
- 16P. Stefanski ▲ 81'
- 17K. Wolkowicz ▲ 87'
- 20J. Labedzki
- 22K. Orlik
- 25D. Konieczny
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 13 - 7 | +6 | 15 | |
| 2 | 7 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 3 | 7 | 11 - 4 | +7 | 14 | |
| 4 | 7 | 11 - 6 | +5 | 11 | |
| 5 | 7 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 6 | 8 | 13 - 12 | +1 | 11 | |
| 7 | 7 | 11 - 11 | 0 | 10 | |
| 8 | 7 | 6 - 8 | -2 | 10 | |
| 9 | 7 | 11 - 11 | 0 | 9 | |
| 10 | 7 | 7 - 7 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | 12 - 14 | -2 | 9 | |
| 12 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 13 | 8 | 14 - 17 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | 6 - 13 | -7 | 8 | |
| 15 | 7 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 10 | -2 | 6 | |
| 17 | 7 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 18 | 7 | 6 - 12 | -6 | 6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
15Ghi được20
13Thủng lưới20
1.36Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai12