Zaglebie Sosnowiec
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tychy 71

Zaglebie Sosnowiec vs Tychy 71

Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Sosnowiec 0-1 Tychy 71 tại I liga, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Sosnowiec thắng 2, hòa 1, Tychy 71 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 13
Sân vận động
ArcelorMittal Park, Sosnowiec
Phong độ
LWWLL Zaglebie Sosnowiec
DWDWW Tychy 71
  1. 6' D. Jonczy
  2. 16' M. Karwot
  3. 20' K. Wrzesiński Juan Cámara
  4. 45' 0-1 J. Budnicki
  5. HT0-1
  6. 46' D. Guezen M. Karwot
  7. 46' N. Zielonka K. Bębenek
  8. 52' J. Budnicki
  9. 54' W. Zytek
  10. 61' J. Teclaw
  11. 68' T. Klupś K. Biliński
  12. 68' M. Radecki D. Rumin
  13. 68' P. Mikita W. Niewiarowski
  14. 70' J. Budnicki
  15. 70' J. Budnicki
  16. 77' M. Dijakovic B. Śpiączka
  17. 80' D. Połap K. Machowski
  18. 90'+4 M. Radecki
  19. FT0-1

Đội hình

Zaglebie Sosnowiec HLV: M. Malinowski
  1. M. Kos
  2. M. Ziemann
  3. O. Bykov
  4. D. Jończy
  5. Juan Cámara ▼ 20'
  6. J. Valencia
  7. M. Karwot ▼ 46'
  8. S. Bonecki
  9. M. Rozwandowicz
  10. K. Bębenek ▼ 46'
  11. K. Biliński ▼ 68'

Dự bị 8

  1. K. Wrzesiński ▲ 20'
  2. D. Guezen ▲ 46'
  3. N. Zielonka ▲ 46'
  4. T. Klupś ▲ 68'
  5. A. Troć
  6. D. Ryndak
  7. G. Sorčan
  8. M. Machała
Tychy 71 HLV: D. Banasik
  1. M. Kikolski
  2. N. Nedić
  3. J. Tecław
  4. M. Błachewicz
  5. K. Machowski ▼ 80'
  6. J. Budnicki
  7. W. Żytek
  8. N. Wojtuszek
  9. W. Niewiarowski ▼ 68'
  10. B. Śpiączka ▼ 77'
  11. D. Rumin ▼ 68'

Dự bị 9

  1. M. Radecki ▲ 68'
  2. P. Mikita ▲ 68'
  3. M. Dijakovic ▲ 77'
  4. D. Połap ▲ 80'
  5. A. Kostrzewski
  6. K. Skibicki
  7. M. Szpakowski
  8. N. Dzięgielewski
  9. P. Mystkowski

Thống kê

02
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu48
40Ghi được68
75Thủng lưới67
0.87Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn25
19Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu