Tychy 71
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zaglebie Sosnowiec

Tychy 71 vs Zaglebie Sosnowiec

Tỷ số chung cuộc: Tychy 71 1-0 Zaglebie Sosnowiec tại I liga, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tychy 71 thắng 7, hòa 1, Zaglebie Sosnowiec thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Miejski, Tychy
Trọng tài
L. Lewandowski
Phong độ
DWDWW Tychy 71
LWWLL Zaglebie Sosnowiec
  1. 45'+1 M. Karwot
  2. HT0-0
  3. 46' M. Czyżycki K. Skibicki
  4. 65' Antonio Domínguez P. Mikita
  5. 69' B. Chęciński M. Karwot
  6. 69' D. Guezen A. Troć
  7. 76' W. Żytek 1-0
  8. 78' J. Biegański K. Machowski
  9. 90' M. Radecki
  10. FT1-0

Đội hình

Tychy 71 HLV: D. Nowak
  1. K. Jałocha
  2. P. Buchta
  3. K. Wołkowicz
  4. N. Nedić
  5. J. Tecław
  6. K. Machowski ▼ 78'
  7. M. Radecki
  8. W. Żytek
  9. K. Skibicki ▼ 46'
  10. P. Mikita ▼ 65'
  11. D. Rumin

Dự bị 9

  1. M. Czyżycki ▲ 46'
  2. Antonio Domínguez ▲ 65'
  3. J. Biegański ▲ 78'
  4. A. Kostrzewski
  5. D. Połap
  6. K. Szymura
  7. M. Mańka
  8. N. Dzięgielewski
  9. R. Tuleja
Zaglebie Sosnowiec HLV: D. Dudek
  1. M. Gliwa
  2. V. Dalić
  3. O. Bykov
  4. D. Jończy
  5. F. Borowski
  6. M. Karwot ▼ 69'
  7. M. Rozwandowicz
  8. W. Szumilas
  9. A. Troć ▼ 69'
  10. K. Wrzesiński
  11. M. Fábry

Dự bị 9

  1. B. Chęciński ▲ 69'
  2. D. Guezen ▲ 69'
  3. A. Piątek
  4. D. Ryndak
  5. M. Bodzioch
  6. M. Kos
  7. M. Niemiec
  8. P. Bryła
  9. T. Klupś

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
34 58 - 36 +22 66
2
Ruch Chorzów
34 48 - 33 +15 62
3
Nieciecza
34 55 - 37 +18 61
4
Wisla Krakow
34 61 - 38 +23 60
5
Puszcza Niepołomice
34 49 - 36 +13 58
6
Stal Rzeszów
34 57 - 44 +13 51
7
Podbeskidzie
34 56 - 47 +9 49
8
Arka Gdynia
34 56 - 45 +11 48
9
Chrobry Głogów
34 44 - 53 -9 46
10
GKS Katowice
34 41 - 39 +2 44
11
Zaglebie Sosnowiec
34 33 - 43 -10 42
12
Górnik Łęczna
34 40 - 45 -5 40
13
Tychy 71
34 46 - 52 -6 39
14
Resovia Rzeszów
34 43 - 51 -8 38
15
Odra Opole
34 39 - 48 -9 37
16
SKRA Częstochowa
34 19 - 50 -31 31
17
Chojniczanka Chojnice
34 35 - 57 -22 27
18
Sandecja Nowy Sącz
34 28 - 54 -26 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
51Ghi được45
67Thủng lưới55
1.24Bàn thắng mỗi trận1.05
9Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu